Đi tới nội dung chính
10 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ethiopia · Amhara

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Finote Selam

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Addis_Ababa.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ethiopia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Finote Selam, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Addis_Ababa.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:50 06:08 12:29 15:54 18:50 20:02
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:50 06:08 12:29 15:54 18:50 20:03
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:50 06:08 12:29 15:54 18:50 20:03
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:50 06:08 12:29 15:55 18:51 20:03
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:50 06:08 12:29 15:55 18:51 20:04
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:50 06:08 12:30 15:55 18:51 20:04
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:50 06:08 12:30 15:56 18:52 20:04
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:50 06:08 12:30 15:56 18:52 20:05
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:50 06:08 12:30 15:56 18:52 20:05
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:51 06:08 12:30 15:57 18:52 20:05
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:51 06:08 12:30 15:57 18:53 20:06
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:51 06:08 12:31 15:57 18:53 20:06
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:51 06:09 12:31 15:58 18:53 20:06
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:51 06:09 12:31 15:58 18:53 20:07
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:51 06:09 12:31 15:58 18:54 20:07
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:51 06:09 12:32 15:58 18:54 20:07
17 Thứ 4 1 Muharram 04:51 06:09 12:32 15:59 18:54 20:08
18 Thứ 5 2 Muharram 04:52 06:10 12:32 15:59 18:54 20:08
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:52 06:10 12:32 15:59 18:55 20:08
20 Thứ 7 4 Muharram 04:52 06:10 12:32 15:59 18:55 20:08
21 CN 5 Muharram 04:52 06:10 12:33 16:00 18:55 20:08
22 Thứ 2 6 Muharram 04:52 06:10 12:33 16:00 18:55 20:09
23 Thứ 3 7 Muharram 04:53 06:11 12:33 16:00 18:56 20:09
24 Thứ 4 8 Muharram 04:53 06:11 12:33 16:00 18:56 20:09
25 Thứ 5 9 Muharram 04:53 06:11 12:33 16:00 18:56 20:09
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:53 06:11 12:34 16:01 18:56 20:09
27 Thứ 7 11 Muharram 04:54 06:12 12:34 16:01 18:56 20:10
28 CN 12 Muharram 04:54 06:12 12:34 16:01 18:56 20:10
29 Thứ 2 13 Muharram 04:54 06:12 12:34 16:01 18:57 20:10
30 Thứ 3 14 Muharram 04:54 06:12 12:35 16:01 18:57 20:10

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Finote Selam vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/ethiopia/amhara/finote-selam/calendar.ics