Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Fiji · Northern

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Nasingasinga

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Pacific/Fiji.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Fiji là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Nasingasinga, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Pacific/Fiji.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:30 06:34 12:08 15:19 17:43 18:46
2 Thứ 5 16 Muharram 05:30 06:34 12:08 15:20 17:43 18:47
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:30 06:34 12:08 15:20 17:43 18:47
4 Thứ 7 18 Muharram 05:30 06:34 12:09 15:20 17:43 18:47
5 CN 19 Muharram 05:30 06:34 12:09 15:20 17:44 18:47
6 Thứ 2 20 Muharram 05:30 06:34 12:09 15:21 17:44 18:48
7 Thứ 3 21 Muharram 05:31 06:34 12:09 15:21 17:44 18:48
8 Thứ 4 22 Muharram 05:31 06:34 12:09 15:21 17:45 18:48
9 Thứ 5 23 Muharram 05:31 06:34 12:10 15:22 17:45 18:48
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:31 06:34 12:10 15:22 17:45 18:49
11 Thứ 7 25 Muharram 05:31 06:34 12:10 15:22 17:46 18:49
12 CN 26 Muharram 05:31 06:34 12:10 15:22 17:46 18:49
13 Thứ 2 27 Muharram 05:31 06:34 12:10 15:23 17:46 18:49
14 Thứ 3 28 Muharram 05:31 06:34 12:10 15:23 17:47 18:50
15 Thứ 4 29 Muharram 05:31 06:34 12:10 15:23 17:47 18:50
16 Thứ 5 1 Safar 05:31 06:34 12:10 15:23 17:47 18:50
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:31 06:34 12:11 15:24 17:48 18:50
18 Thứ 7 3 Safar 05:30 06:33 12:11 15:24 17:48 18:51
19 CN 4 Safar 05:30 06:33 12:11 15:24 17:48 18:51
20 Thứ 2 5 Safar 05:30 06:33 12:11 15:24 17:48 18:51
21 Thứ 3 6 Safar 05:30 06:33 12:11 15:25 17:49 18:51
22 Thứ 4 7 Safar 05:30 06:33 12:11 15:25 17:49 18:52
23 Thứ 5 8 Safar 05:30 06:32 12:11 15:25 17:49 18:52
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:30 06:32 12:11 15:25 17:50 18:52
25 Thứ 7 10 Safar 05:30 06:32 12:11 15:26 17:50 18:52
26 CN 11 Safar 05:29 06:32 12:11 15:26 17:50 18:53
27 Thứ 2 12 Safar 05:29 06:31 12:11 15:26 17:51 18:53
28 Thứ 3 13 Safar 05:29 06:31 12:11 15:26 17:51 18:53
29 Thứ 4 14 Safar 05:29 06:31 12:11 15:26 17:51 18:53
30 Thứ 5 15 Safar 05:28 06:30 12:11 15:26 17:51 18:53
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:28 06:30 12:11 15:27 17:52 18:54

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Nasingasinga vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/fiji/northern/nasingasinga/calendar.ics