Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Georgia · Abkhazia

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Apianda

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Moscow.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Georgia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Apianda, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Moscow.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:22 04:40 12:20 16:25 19:59 22:06
2 Thứ 5 16 Muharram 02:23 04:40 12:20 16:25 19:59 22:06
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:24 04:41 12:20 16:25 19:59 22:05
4 Thứ 7 18 Muharram 02:25 04:42 12:20 16:25 19:59 22:04
5 CN 19 Muharram 02:26 04:42 12:20 16:25 19:58 22:04
6 Thứ 2 20 Muharram 02:27 04:43 12:20 16:25 19:58 22:03
7 Thứ 3 21 Muharram 02:29 04:44 12:21 16:25 19:58 22:02
8 Thứ 4 22 Muharram 02:30 04:44 12:21 16:25 19:57 22:02
9 Thứ 5 23 Muharram 02:31 04:45 12:21 16:25 19:57 22:01
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:32 04:46 12:21 16:25 19:57 22:00
11 Thứ 7 25 Muharram 02:34 04:46 12:21 16:25 19:56 21:59
12 CN 26 Muharram 02:35 04:47 12:21 16:25 19:56 21:58
13 Thứ 2 27 Muharram 02:37 04:48 12:22 16:25 19:55 21:57
14 Thứ 3 28 Muharram 02:38 04:49 12:22 16:25 19:54 21:56
15 Thứ 4 29 Muharram 02:39 04:50 12:22 16:25 19:54 21:54
16 Thứ 5 1 Safar 02:41 04:50 12:22 16:25 19:53 21:53
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:42 04:51 12:22 16:25 19:53 21:52
18 Thứ 7 3 Safar 02:44 04:52 12:22 16:24 19:52 21:51
19 CN 4 Safar 02:46 04:53 12:22 16:24 19:51 21:49
20 Thứ 2 5 Safar 02:47 04:54 12:22 16:24 19:50 21:48
21 Thứ 3 6 Safar 02:49 04:55 12:22 16:24 19:49 21:46
22 Thứ 4 7 Safar 02:51 04:56 12:22 16:24 19:49 21:45
23 Thứ 5 8 Safar 02:52 04:57 12:22 16:24 19:48 21:43
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:54 04:58 12:22 16:23 19:47 21:42
25 Thứ 7 10 Safar 02:56 04:59 12:22 16:23 19:46 21:40
26 CN 11 Safar 02:57 05:00 12:22 16:23 19:45 21:39
27 Thứ 2 12 Safar 02:59 05:01 12:22 16:22 19:44 21:37
28 Thứ 3 13 Safar 03:01 05:02 12:22 16:22 19:43 21:36
29 Thứ 4 14 Safar 03:02 05:03 12:22 16:22 19:42 21:34
30 Thứ 5 15 Safar 03:04 05:04 12:22 16:21 19:41 21:32
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:06 05:05 12:22 16:21 19:40 21:30

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Apianda vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/georgia/abkhazia/apianda/calendar.ics