Skip to main content
18 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Georgia · Abkhazia

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Depegindze

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Moscow.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Georgia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Depegindze, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Moscow.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 03:21 05:09 12:12 16:05 19:36 20:37
2 03:19 05:08 12:12 16:06 19:37 20:38
3 03:17 05:07 12:12 16:06 19:39 20:40
4 03:15 05:05 12:12 16:06 19:40 20:41
5 03:13 05:04 12:12 16:07 19:41 20:43
6 03:11 05:03 12:11 16:07 19:42 20:44
7 03:10 05:02 12:11 16:08 19:43 20:46
8 03:08 05:00 12:11 16:08 19:45 20:47
9 03:06 04:59 12:11 16:08 19:46 20:49
10 03:04 04:58 12:11 16:09 19:47 20:50
11 03:02 04:57 12:11 16:09 19:48 20:52
12 03:00 04:56 12:11 16:09 19:49 20:53
13 02:59 04:54 12:11 16:10 19:51 20:55
14 02:57 04:53 12:11 16:10 19:52 20:56
15 02:55 04:52 12:11 16:10 19:53 20:58
16 02:53 04:51 12:11 16:11 19:54 20:59
17 02:52 04:50 12:11 16:11 19:55 21:01
18 02:50 04:49 12:11 16:11 19:56 21:02
19 02:48 04:48 12:11 16:12 19:57 21:04
20 02:47 04:47 12:11 16:12 19:58 21:05
21 02:45 04:47 12:11 16:12 19:59 21:07
22 02:44 04:46 12:11 16:13 20:01 21:08
23 02:42 04:45 12:11 16:13 20:02 21:09
24 02:41 04:44 12:12 16:13 20:03 21:11
25 02:39 04:43 12:12 16:14 20:04 21:12
26 02:38 04:43 12:12 16:14 20:05 21:13
27 02:37 04:42 12:12 16:14 20:06 21:15
28 02:35 04:41 12:12 16:15 20:07 21:16
29 02:34 04:41 12:12 16:15 20:08 21:17
30 02:33 04:40 12:12 16:15 20:08 21:18
31 02:32 04:39 12:12 16:15 20:09 21:20

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Depegindze vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/georgia/abkhazia/depegindze/calendar.ics