Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Georgia · Rust'avi

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Uzunta

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Moscow.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Georgia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Uzunta, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Moscow.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:49 04:33 12:10 16:14 19:48 21:32
2 Thứ 5 16 Muharram 02:49 04:34 12:11 16:14 19:47 21:32
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:50 04:34 12:11 16:14 19:47 21:32
4 Thứ 7 18 Muharram 02:51 04:35 12:11 16:14 19:47 21:31
5 CN 19 Muharram 02:52 04:35 12:11 16:14 19:47 21:31
6 Thứ 2 20 Muharram 02:53 04:36 12:11 16:14 19:47 21:30
7 Thứ 3 21 Muharram 02:54 04:37 12:11 16:14 19:46 21:29
8 Thứ 4 22 Muharram 02:55 04:37 12:12 16:15 19:46 21:29
9 Thứ 5 23 Muharram 02:56 04:38 12:12 16:15 19:46 21:28
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:57 04:39 12:12 16:15 19:45 21:27
11 Thứ 7 25 Muharram 02:58 04:40 12:12 16:15 19:45 21:27
12 CN 26 Muharram 02:59 04:40 12:12 16:15 19:44 21:26
13 Thứ 2 27 Muharram 03:00 04:41 12:12 16:15 19:44 21:25
14 Thứ 3 28 Muharram 03:01 04:42 12:12 16:14 19:43 21:24
15 Thứ 4 29 Muharram 03:02 04:43 12:13 16:14 19:42 21:23
16 Thứ 5 1 Safar 03:04 04:44 12:13 16:14 19:42 21:22
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:05 04:44 12:13 16:14 19:41 21:21
18 Thứ 7 3 Safar 03:06 04:45 12:13 16:14 19:40 21:20
19 CN 4 Safar 03:07 04:46 12:13 16:14 19:40 21:18
20 Thứ 2 5 Safar 03:09 04:47 12:13 16:14 19:39 21:17
21 Thứ 3 6 Safar 03:10 04:48 12:13 16:14 19:38 21:16
22 Thứ 4 7 Safar 03:11 04:49 12:13 16:13 19:37 21:15
23 Thứ 5 8 Safar 03:13 04:50 12:13 16:13 19:37 21:14
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:14 04:51 12:13 16:13 19:36 21:12
25 Thứ 7 10 Safar 03:16 04:52 12:13 16:13 19:35 21:11
26 CN 11 Safar 03:17 04:53 12:13 16:12 19:34 21:09
27 Thứ 2 12 Safar 03:18 04:54 12:13 16:12 19:33 21:08
28 Thứ 3 13 Safar 03:20 04:55 12:13 16:12 19:32 21:07
29 Thứ 4 14 Safar 03:21 04:56 12:13 16:12 19:31 21:05
30 Thứ 5 15 Safar 03:23 04:57 12:13 16:11 19:30 21:04
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:24 04:58 12:13 16:11 19:29 21:02

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Uzunta vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/georgia/rustavi/uzunta/calendar.ics