Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Georgia · Rust'avi

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Valanda

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Moscow.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Georgia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Valanda, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Moscow.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:20 04:33 12:10 16:13 19:46 21:49
2 Thứ 5 16 Muharram 02:21 04:33 12:10 16:13 19:46 21:49
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:21 04:34 12:10 16:13 19:46 21:48
4 Thứ 7 18 Muharram 02:22 04:34 12:10 16:13 19:46 21:48
5 CN 19 Muharram 02:23 04:35 12:10 16:13 19:46 21:47
6 Thứ 2 20 Muharram 02:24 04:36 12:11 16:13 19:45 21:47
7 Thứ 3 21 Muharram 02:26 04:36 12:11 16:13 19:45 21:46
8 Thứ 4 22 Muharram 02:27 04:37 12:11 16:13 19:45 21:45
9 Thứ 5 23 Muharram 02:28 04:38 12:11 16:14 19:44 21:44
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:29 04:38 12:11 16:14 19:44 21:44
11 Thứ 7 25 Muharram 02:30 04:39 12:11 16:14 19:43 21:43
12 CN 26 Muharram 02:32 04:40 12:11 16:14 19:43 21:42
13 Thứ 2 27 Muharram 02:33 04:41 12:12 16:13 19:42 21:41
14 Thứ 3 28 Muharram 02:34 04:41 12:12 16:13 19:42 21:40
15 Thứ 4 29 Muharram 02:36 04:42 12:12 16:13 19:41 21:39
16 Thứ 5 1 Safar 02:37 04:43 12:12 16:13 19:41 21:37
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:39 04:44 12:12 16:13 19:40 21:36
18 Thứ 7 3 Safar 02:40 04:45 12:12 16:13 19:39 21:35
19 CN 4 Safar 02:42 04:46 12:12 16:13 19:39 21:34
20 Thứ 2 5 Safar 02:43 04:46 12:12 16:13 19:38 21:32
21 Thứ 3 6 Safar 02:45 04:47 12:12 16:13 19:37 21:31
22 Thứ 4 7 Safar 02:46 04:48 12:12 16:12 19:36 21:30
23 Thứ 5 8 Safar 02:48 04:49 12:12 16:12 19:35 21:28
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:49 04:50 12:12 16:12 19:35 21:27
25 Thứ 7 10 Safar 02:51 04:51 12:12 16:12 19:34 21:25
26 CN 11 Safar 02:53 04:52 12:12 16:11 19:33 21:24
27 Thứ 2 12 Safar 02:54 04:53 12:12 16:11 19:32 21:22
28 Thứ 3 13 Safar 02:56 04:54 12:12 16:11 19:31 21:21
29 Thứ 4 14 Safar 02:57 04:55 12:12 16:11 19:30 21:19
30 Thứ 5 15 Safar 02:59 04:56 12:12 16:10 19:29 21:18
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:01 04:57 12:12 16:10 19:27 21:16

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Valanda vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/georgia/rustavi/valanda/calendar.ics