Georgia · Vanis Raioni
📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Tskhratskaro
Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Moscow.
⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định
Thay đổi phương pháp tính
Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Georgia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.
- Jafari — Ithna Ashari
- Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi
- Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
- Liên đoàn Hồi giáo Thế giới
- Umm al-Qura, Makkah
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập
- Tùy chỉnh
- Đại học Tehran — Viện Địa vật lý
- Bộ Tôn giáo Algérie
- Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế)
- Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF)
- Hệ thống Thông tin Hisab Rukyat Indonesia
- Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ
- Đức — Tùy chỉnh
- Nga — Tùy chỉnh
- Bộ Awqaf Kuwait
- Bộ Tôn giáo Tunisia
- Giờ Cầu nguyện Thống nhất London
- Majlis Ugama Islam Singapura (MUIS)
- World Islamic Mission (Oslo)
- Ủy ban Quan sát Trăng Toàn cầu
- Bộ Awqaf Jordan
- Jabatan Kemajuan Islam Malaysia (JAKIM)
- Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia
- Bộ Habous và Sự vụ Hồi giáo Maroc
- Dubai (thử nghiệm theo Aladhan)
- Cộng đồng Hồi giáo Lisbon
- Qatar (Bộ Awqaf)
| Ngày | Fajr | Mặt trời mọc | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 03:18 | 05:04 | 12:05 | 15:58 | 19:27 | 20:27 |
| 2 | 03:16 | 05:03 | 12:05 | 15:58 | 19:28 | 20:28 |
| 3 | 03:14 | 05:02 | 12:05 | 15:58 | 19:30 | 20:30 |
| 4 | 03:12 | 05:00 | 12:05 | 15:59 | 19:31 | 20:31 |
| 5 | 03:11 | 04:59 | 12:05 | 15:59 | 19:32 | 20:32 |
| 6 | 03:09 | 04:58 | 12:04 | 15:59 | 19:33 | 20:34 |
| 7 | 03:07 | 04:57 | 12:04 | 16:00 | 19:34 | 20:35 |
| 8 | 03:05 | 04:55 | 12:04 | 16:00 | 19:35 | 20:37 |
| 9 | 03:03 | 04:54 | 12:04 | 16:00 | 19:37 | 20:38 |
| 10 | 03:02 | 04:53 | 12:04 | 16:00 | 19:38 | 20:40 |
| 11 | 03:00 | 04:52 | 12:04 | 16:01 | 19:39 | 20:41 |
| 12 | 02:58 | 04:51 | 12:04 | 16:01 | 19:40 | 20:43 |
| 13 | 02:56 | 04:50 | 12:04 | 16:01 | 19:41 | 20:44 |
| 14 | 02:55 | 04:49 | 12:04 | 16:02 | 19:42 | 20:45 |
| 15 | 02:53 | 04:48 | 12:04 | 16:02 | 19:43 | 20:47 |
| 16 | 02:52 | 04:47 | 12:04 | 16:02 | 19:44 | 20:48 |
| 17 | 02:50 | 04:46 | 12:04 | 16:03 | 19:45 | 20:50 |
| 18 | 02:48 | 04:45 | 12:04 | 16:03 | 19:47 | 20:51 |
| 19 | 02:47 | 04:44 | 12:04 | 16:03 | 19:48 | 20:52 |
| 20 | 02:45 | 04:43 | 12:04 | 16:04 | 19:49 | 20:54 |
| 21 | 02:44 | 04:42 | 12:04 | 16:04 | 19:50 | 20:55 |
| 22 | 02:42 | 04:41 | 12:04 | 16:04 | 19:51 | 20:57 |
| 23 | 02:41 | 04:40 | 12:05 | 16:05 | 19:52 | 20:58 |
| 24 | 02:40 | 04:40 | 12:05 | 16:05 | 19:53 | 20:59 |
| 25 | 02:38 | 04:39 | 12:05 | 16:05 | 19:54 | 21:00 |
| 26 | 02:37 | 04:38 | 12:05 | 16:05 | 19:55 | 21:02 |
| 27 | 02:36 | 04:38 | 12:05 | 16:06 | 19:56 | 21:03 |
| 28 | 02:35 | 04:37 | 12:05 | 16:06 | 19:57 | 21:04 |
| 29 | 02:34 | 04:36 | 12:05 | 16:06 | 19:58 | 21:05 |
| 30 | 02:32 | 04:36 | 12:05 | 16:07 | 19:58 | 21:07 |
| 31 | 02:31 | 04:35 | 12:05 | 16:07 | 19:59 | 21:08 |
📆 📆 Đăng ký lịch này
Thêm giờ cầu nguyện Tskhratskaro vào ứng dụng lịch của bạn:
webcal://esalah.com/prayer-times/georgia/vanis-raioni/tskhratskaro/calendar.ics