Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Bavaria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Grabitz

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Grabitz, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:49 05:07 13:12 17:30 21:48 23:29
2 Thứ 5 16 Muharram 02:49 05:08 13:13 17:30 21:48 23:28
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 01:22 05:08 13:13 17:30 21:47 23:27
4 Thứ 7 18 Muharram 01:31 05:09 13:13 17:30 21:47 23:26
5 CN 19 Muharram 01:37 05:10 13:13 17:30 21:46 23:25
6 Thứ 2 20 Muharram 01:43 05:11 13:13 17:30 21:46 23:24
7 Thứ 3 21 Muharram 01:47 05:11 13:14 17:30 21:45 23:23
8 Thứ 4 22 Muharram 01:52 05:12 13:14 17:30 21:45 23:22
9 Thứ 5 23 Muharram 01:56 05:13 13:14 17:30 21:44 23:20
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:00 05:14 13:14 17:30 21:43 23:19
11 Thứ 7 25 Muharram 02:04 05:15 13:14 17:30 21:42 23:18
12 CN 26 Muharram 02:08 05:16 13:14 17:30 21:42 23:16
13 Thứ 2 27 Muharram 02:12 05:17 13:14 17:29 21:41 23:14
14 Thứ 3 28 Muharram 02:16 05:18 13:15 17:29 21:40 23:13
15 Thứ 4 29 Muharram 02:19 05:19 13:15 17:29 21:39 23:11
16 Thứ 5 1 Safar 02:23 05:20 13:15 17:29 21:38 23:09
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:26 05:21 13:15 17:29 21:37 23:08
18 Thứ 7 3 Safar 02:30 05:22 13:15 17:28 21:36 23:06
19 CN 4 Safar 02:33 05:24 13:15 17:28 21:35 23:04
20 Thứ 2 5 Safar 02:36 05:25 13:15 17:28 21:33 23:02
21 Thứ 3 6 Safar 02:40 05:26 13:15 17:27 21:32 23:00
22 Thứ 4 7 Safar 02:43 05:27 13:15 17:27 21:31 22:58
23 Thứ 5 8 Safar 02:46 05:28 13:15 17:27 21:30 22:56
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:49 05:30 13:15 17:26 21:28 22:54
25 Thứ 7 10 Safar 02:52 05:31 13:15 17:26 21:27 22:52
26 CN 11 Safar 02:55 05:32 13:15 17:25 21:26 22:50
27 Thứ 2 12 Safar 02:59 05:33 13:15 17:25 21:24 22:47
28 Thứ 3 13 Safar 03:02 05:35 13:15 17:24 21:23 22:45
29 Thứ 4 14 Safar 03:05 05:36 13:15 17:24 21:21 22:43
30 Thứ 5 15 Safar 03:08 05:37 13:15 17:23 21:20 22:41
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:10 05:39 13:15 17:23 21:18 22:39

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Grabitz vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/bayern/grabitz/calendar.ics