Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Bavaria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hasperding

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hasperding, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:15 05:15 13:13 17:28 21:40 23:12
2 Thứ 5 16 Muharram 02:17 05:15 13:14 17:28 21:40 23:12
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:19 05:16 13:14 17:28 21:40 23:11
4 Thứ 7 18 Muharram 02:21 05:17 13:14 17:28 21:39 23:10
5 CN 19 Muharram 02:23 05:17 13:14 17:28 21:39 23:09
6 Thứ 2 20 Muharram 02:25 05:18 13:14 17:28 21:39 23:08
7 Thứ 3 21 Muharram 02:27 05:19 13:14 17:28 21:38 23:07
8 Thứ 4 22 Muharram 02:29 05:20 13:15 17:28 21:38 23:06
9 Thứ 5 23 Muharram 02:32 05:21 13:15 17:28 21:37 23:05
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:34 05:21 13:15 17:28 21:36 23:04
11 Thứ 7 25 Muharram 02:36 05:22 13:15 17:28 21:36 23:03
12 CN 26 Muharram 02:39 05:23 13:15 17:28 21:35 23:02
13 Thứ 2 27 Muharram 02:41 05:24 13:15 17:28 21:34 23:00
14 Thứ 3 28 Muharram 02:44 05:25 13:15 17:28 21:33 22:59
15 Thứ 4 29 Muharram 02:46 05:26 13:16 17:27 21:32 22:57
16 Thứ 5 1 Safar 02:49 05:27 13:16 17:27 21:31 22:56
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:51 05:28 13:16 17:27 21:30 22:54
18 Thứ 7 3 Safar 02:54 05:29 13:16 17:27 21:29 22:53
19 CN 4 Safar 02:56 05:30 13:16 17:26 21:28 22:51
20 Thứ 2 5 Safar 02:59 05:31 13:16 17:26 21:27 22:49
21 Thứ 3 6 Safar 03:01 05:33 13:16 17:26 21:26 22:48
22 Thứ 4 7 Safar 03:04 05:34 13:16 17:26 21:25 22:46
23 Thứ 5 8 Safar 03:06 05:35 13:16 17:25 21:24 22:44
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:09 05:36 13:16 17:25 21:23 22:42
25 Thứ 7 10 Safar 03:11 05:37 13:16 17:24 21:21 22:40
26 CN 11 Safar 03:14 05:38 13:16 17:24 21:20 22:39
27 Thứ 2 12 Safar 03:16 05:40 13:16 17:24 21:19 22:37
28 Thứ 3 13 Safar 03:19 05:41 13:16 17:23 21:17 22:35
29 Thứ 4 14 Safar 03:21 05:42 13:16 17:23 21:16 22:33
30 Thứ 5 15 Safar 03:24 05:43 13:16 17:22 21:15 22:31
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:26 05:45 13:16 17:22 21:13 22:29

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Hasperding vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/bayern/hasperding/calendar.ics