Đi tới nội dung chính
4 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Bavaria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Horading

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Horading, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 01:47 05:11 13:13 17:29 21:15 23:59
2 Thứ 5 16 Muharram 01:50 05:12 13:13 17:29 21:14 23:58
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 01:53 05:13 13:13 17:29 21:14 23:56
4 Thứ 7 18 Muharram 01:56 05:13 13:14 17:29 21:14 23:55
5 CN 19 Muharram 01:59 05:14 13:14 17:29 21:13 23:54
6 Thứ 2 20 Muharram 02:02 05:15 13:14 17:29 21:13 23:52
7 Thứ 3 21 Muharram 02:05 05:16 13:14 17:29 21:12 23:51
8 Thứ 4 22 Muharram 02:08 05:16 13:14 17:29 21:12 23:49
9 Thứ 5 23 Muharram 02:11 05:17 13:14 17:29 21:11 23:47
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:14 05:18 13:14 17:29 21:11 23:45
11 Thứ 7 25 Muharram 02:17 05:19 13:15 17:29 21:10 23:43
12 CN 26 Muharram 02:21 05:20 13:15 17:29 21:09 23:42
13 Thứ 2 27 Muharram 02:24 05:21 13:15 17:28 21:09 23:40
14 Thứ 3 28 Muharram 02:27 05:22 13:15 17:28 21:08 23:38
15 Thứ 4 29 Muharram 02:30 05:23 13:15 17:28 21:07 23:35
16 Thứ 5 1 Safar 02:33 05:24 13:15 17:28 21:06 23:33
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:36 05:25 13:15 17:28 21:05 23:31
18 Thứ 7 3 Safar 02:39 05:26 13:15 17:27 21:05 23:29
19 CN 4 Safar 02:42 05:27 13:15 17:27 21:04 23:27
20 Thứ 2 5 Safar 02:45 05:28 13:16 17:27 21:03 23:24
21 Thứ 3 6 Safar 02:48 05:30 13:16 17:26 21:02 23:22
22 Thứ 4 7 Safar 02:51 05:31 13:16 17:26 21:00 23:20
23 Thứ 5 8 Safar 02:54 05:32 13:16 17:26 20:59 23:17
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:56 05:33 13:16 17:25 20:58 23:15
25 Thứ 7 10 Safar 02:59 05:34 13:16 17:25 20:57 23:13
26 CN 11 Safar 03:02 05:36 13:16 17:25 20:56 23:10
27 Thứ 2 12 Safar 03:05 05:37 13:16 17:24 20:55 23:08
28 Thứ 3 13 Safar 03:08 05:38 13:16 17:24 20:53 23:05
29 Thứ 4 14 Safar 03:11 05:39 13:16 17:23 20:52 23:03
30 Thứ 5 15 Safar 03:13 05:41 13:16 17:23 20:51 23:01
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:16 05:42 13:16 17:22 20:49 22:58

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Horading vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/bayern/horading/calendar.ics