Đi tới nội dung chính
4 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Bavaria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Jaibing

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Jaibing, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:06 05:15 13:15 17:31 21:45 23:19
2 Thứ 5 16 Muharram 02:08 05:15 13:16 17:31 21:45 23:19
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:10 05:16 13:16 17:31 21:44 23:18
4 Thứ 7 18 Muharram 02:12 05:17 13:16 17:31 21:44 23:17
5 CN 19 Muharram 02:15 05:17 13:16 17:31 21:43 23:16
6 Thứ 2 20 Muharram 02:17 05:18 13:16 17:31 21:43 23:15
7 Thứ 3 21 Muharram 02:20 05:19 13:16 17:31 21:42 23:14
8 Thứ 4 22 Muharram 02:22 05:20 13:17 17:31 21:42 23:13
9 Thứ 5 23 Muharram 02:25 05:20 13:17 17:31 21:41 23:12
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:27 05:21 13:17 17:31 21:41 23:11
11 Thứ 7 25 Muharram 02:30 05:22 13:17 17:31 21:40 23:09
12 CN 26 Muharram 02:33 05:23 13:17 17:31 21:39 23:08
13 Thứ 2 27 Muharram 02:35 05:24 13:17 17:30 21:38 23:07
14 Thứ 3 28 Muharram 02:38 05:25 13:17 17:30 21:37 23:05
15 Thứ 4 29 Muharram 02:41 05:26 13:17 17:30 21:37 23:04
16 Thứ 5 1 Safar 02:43 05:27 13:18 17:30 21:36 23:02
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:46 05:28 13:18 17:30 21:35 23:01
18 Thứ 7 3 Safar 02:49 05:29 13:18 17:29 21:34 22:59
19 CN 4 Safar 02:52 05:30 13:18 17:29 21:33 22:57
20 Thứ 2 5 Safar 02:54 05:32 13:18 17:29 21:31 22:55
21 Thứ 3 6 Safar 02:57 05:33 13:18 17:29 21:30 22:54
22 Thứ 4 7 Safar 03:00 05:34 13:18 17:28 21:29 22:52
23 Thứ 5 8 Safar 03:03 05:35 13:18 17:28 21:28 22:50
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:05 05:36 13:18 17:27 21:27 22:48
25 Thứ 7 10 Safar 03:08 05:37 13:18 17:27 21:25 22:46
26 CN 11 Safar 03:11 05:39 13:18 17:27 21:24 22:44
27 Thứ 2 12 Safar 03:13 05:40 13:18 17:26 21:23 22:42
28 Thứ 3 13 Safar 03:16 05:41 13:18 17:26 21:21 22:40
29 Thứ 4 14 Safar 03:19 05:42 13:18 17:25 21:20 22:38
30 Thứ 5 15 Safar 03:21 05:44 13:18 17:25 21:18 22:36
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:24 05:45 13:18 17:24 21:17 22:34

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Jaibing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/bayern/jaibing/calendar.ics