Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Bavaria

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sixtnitgern

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sixtnitgern, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:39 05:18 13:19 17:35 21:20 22:59
2 Thứ 5 16 Muharram 03:40 05:19 13:19 17:35 21:20 22:59
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:41 05:19 13:19 17:35 21:19 22:58
4 Thứ 7 18 Muharram 03:42 05:20 13:20 17:35 21:19 22:57
5 CN 19 Muharram 03:43 05:21 13:20 17:35 21:19 22:57
6 Thứ 2 20 Muharram 03:44 05:21 13:20 17:35 21:18 22:56
7 Thứ 3 21 Muharram 03:45 05:22 13:20 17:35 21:18 22:55
8 Thứ 4 22 Muharram 03:46 05:23 13:20 17:35 21:17 22:54
9 Thứ 5 23 Muharram 03:47 05:24 13:20 17:35 21:17 22:53
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:49 05:25 13:20 17:34 21:16 22:52
11 Thứ 7 25 Muharram 03:50 05:26 13:21 17:34 21:16 22:51
12 CN 26 Muharram 03:52 05:27 13:21 17:34 21:15 22:50
13 Thứ 2 27 Muharram 03:53 05:28 13:21 17:34 21:14 22:49
14 Thứ 3 28 Muharram 03:54 05:29 13:21 17:34 21:13 22:47
15 Thứ 4 29 Muharram 03:56 05:30 13:21 17:34 21:13 22:46
16 Thứ 5 1 Safar 03:58 05:31 13:21 17:34 21:12 22:45
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:59 05:32 13:21 17:33 21:11 22:43
18 Thứ 7 3 Safar 04:01 05:33 13:21 17:33 21:10 22:42
19 CN 4 Safar 04:02 05:34 13:21 17:33 21:09 22:41
20 Thứ 2 5 Safar 04:04 05:35 13:22 17:33 21:08 22:39
21 Thứ 3 6 Safar 04:06 05:36 13:22 17:32 21:07 22:37
22 Thứ 4 7 Safar 04:07 05:37 13:22 17:32 21:06 22:36
23 Thứ 5 8 Safar 04:09 05:39 13:22 17:32 21:05 22:34
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:11 05:40 13:22 17:31 21:04 22:32
25 Thứ 7 10 Safar 04:13 05:41 13:22 17:31 21:02 22:31
26 CN 11 Safar 04:14 05:42 13:22 17:30 21:01 22:29
27 Thứ 2 12 Safar 04:16 05:43 13:22 17:30 21:00 22:27
28 Thứ 3 13 Safar 04:18 05:45 13:22 17:29 20:59 22:25
29 Thứ 4 14 Safar 04:20 05:46 13:22 17:29 20:57 22:24
30 Thứ 5 15 Safar 04:22 05:47 13:22 17:28 20:56 22:22
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:23 05:49 13:22 17:28 20:55 22:20

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sixtnitgern vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/bayern/sixtnitgern/calendar.ics