Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Berlin

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Schöneberg

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Schöneberg, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:40 04:48 13:10 17:34 22:07 00:35
2 Thứ 5 16 Muharram 02:40 04:49 13:11 17:34 22:06 00:32
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:40 04:49 13:11 17:34 22:06 00:29
4 Thứ 7 18 Muharram 02:41 04:50 13:11 17:34 22:05 00:26
5 CN 19 Muharram 02:41 04:51 13:11 17:34 22:05 00:23
6 Thứ 2 20 Muharram 02:42 04:52 13:11 17:34 22:04 00:21
7 Thứ 3 21 Muharram 02:42 04:53 13:11 17:34 22:03 00:18
8 Thứ 4 22 Muharram 02:43 04:54 13:12 17:34 22:03 00:15
9 Thứ 5 23 Muharram 02:43 04:55 13:12 17:34 22:02 00:12
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:44 04:56 13:12 17:34 22:01 00:09
11 Thứ 7 25 Muharram 02:44 04:57 13:12 17:34 22:00 00:06
12 CN 26 Muharram 02:45 04:58 13:12 17:33 21:59 00:03
13 Thứ 2 27 Muharram 02:45 04:59 13:12 17:33 21:58 00:00
14 Thứ 3 28 Muharram 02:46 05:01 13:12 17:33 21:57 23:57
15 Thứ 4 29 Muharram 02:46 05:02 13:12 17:33 21:56 23:54
16 Thứ 5 1 Safar 02:47 05:03 13:13 17:32 21:54 23:51
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:48 05:04 13:13 17:32 21:53 23:48
18 Thứ 7 3 Safar 02:48 05:06 13:13 17:32 21:52 23:45
19 CN 4 Safar 02:49 05:07 13:13 17:31 21:50 23:42
20 Thứ 2 5 Safar 02:49 05:08 13:13 17:31 21:49 23:39
21 Thứ 3 6 Safar 02:50 05:10 13:13 17:31 21:48 23:36
22 Thứ 4 7 Safar 02:51 05:11 13:13 17:30 21:46 23:33
23 Thứ 5 8 Safar 02:51 05:12 13:13 17:30 21:45 23:30
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:52 05:14 13:13 17:29 21:43 23:27
25 Thứ 7 10 Safar 01:32 05:15 13:13 17:29 21:41 23:24
26 CN 11 Safar 01:45 05:17 13:13 17:28 21:40 23:21
27 Thứ 2 12 Safar 01:54 05:18 13:13 17:28 21:38 23:18
28 Thứ 3 13 Safar 02:02 05:20 13:13 17:27 21:36 23:15
29 Thứ 4 14 Safar 02:09 05:21 13:13 17:26 21:35 23:12
30 Thứ 5 15 Safar 02:15 05:23 13:13 17:26 21:33 23:09
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:20 05:24 13:13 17:25 21:31 23:06

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Schöneberg vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/berlin/schoneberg/calendar.ics