Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Hesse

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Flammersbach

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Flammersbach, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:02 05:18 13:31 17:52 21:44 23:49
2 Thứ 5 16 Muharram 03:02 05:19 13:31 17:52 21:44 23:49
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:03 05:20 13:32 17:52 21:43 23:49
4 Thứ 7 18 Muharram 03:03 05:21 13:32 17:52 21:43 23:49
5 CN 19 Muharram 03:04 05:21 13:32 17:52 21:42 23:49
6 Thứ 2 20 Muharram 03:04 05:22 13:32 17:52 21:42 01:18
7 Thứ 3 21 Muharram 03:05 05:23 13:32 17:52 21:41 01:10
8 Thứ 4 22 Muharram 03:05 05:24 13:32 17:52 21:41 01:04
9 Thứ 5 23 Muharram 03:05 05:25 13:33 17:51 21:40 00:58
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:06 05:26 13:33 17:51 21:39 00:54
11 Thứ 7 25 Muharram 03:06 05:27 13:33 17:51 21:39 00:49
12 CN 26 Muharram 03:07 05:28 13:33 17:51 21:38 00:45
13 Thứ 2 27 Muharram 03:07 05:29 13:33 17:51 21:37 00:41
14 Thứ 3 28 Muharram 03:08 05:30 13:33 17:51 21:36 00:37
15 Thứ 4 29 Muharram 03:08 05:31 13:33 17:50 21:35 00:33
16 Thứ 5 1 Safar 03:09 05:32 13:33 17:50 21:34 00:29
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 01:44 05:34 13:33 17:50 21:33 00:26
18 Thứ 7 3 Safar 01:58 05:35 13:34 17:50 21:32 00:22
19 CN 4 Safar 02:07 05:36 13:34 17:49 21:31 00:19
20 Thứ 2 5 Safar 02:15 05:37 13:34 17:49 21:30 00:15
21 Thứ 3 6 Safar 02:21 05:38 13:34 17:48 21:29 00:12
22 Thứ 4 7 Safar 02:27 05:40 13:34 17:48 21:28 00:08
23 Thứ 5 8 Safar 02:32 05:41 13:34 17:48 21:27 00:05
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:37 05:42 13:34 17:47 21:25 00:02
25 Thứ 7 10 Safar 02:42 05:44 13:34 17:47 21:24 23:58
26 CN 11 Safar 02:46 05:45 13:34 17:46 21:23 23:55
27 Thứ 2 12 Safar 02:51 05:46 13:34 17:46 21:21 23:52
28 Thứ 3 13 Safar 02:55 05:48 13:34 17:45 21:20 23:49
29 Thứ 4 14 Safar 02:59 05:49 13:34 17:45 21:18 23:46
30 Thứ 5 15 Safar 03:03 05:51 13:34 17:44 21:17 23:42
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:07 05:52 13:34 17:43 21:15 23:39

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Flammersbach vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/hessen/flammersbach/calendar.ics