Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Hesse

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gasterfeld

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gasterfeld, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:57 05:11 13:27 17:49 21:43 23:46
2 Thứ 5 16 Muharram 02:57 05:12 13:27 17:49 21:43 23:46
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:58 05:13 13:28 17:49 21:43 23:46
4 Thứ 7 18 Muharram 02:58 05:14 13:28 17:49 21:42 23:46
5 CN 19 Muharram 02:59 05:14 13:28 17:49 21:42 23:46
6 Thứ 2 20 Muharram 02:59 05:15 13:28 17:49 21:41 23:46
7 Thứ 3 21 Muharram 02:59 05:16 13:28 17:49 21:41 23:46
8 Thứ 4 22 Muharram 03:00 05:17 13:29 17:49 21:40 23:46
9 Thứ 5 23 Muharram 03:00 05:18 13:29 17:49 21:39 23:45
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:01 05:19 13:29 17:49 21:39 23:45
11 Thứ 7 25 Muharram 03:01 05:20 13:29 17:48 21:38 01:18
12 CN 26 Muharram 03:02 05:21 13:29 17:48 21:37 01:06
13 Thứ 2 27 Muharram 03:02 05:22 13:29 17:48 21:36 00:58
14 Thứ 3 28 Muharram 03:03 05:23 13:29 17:48 21:35 00:52
15 Thứ 4 29 Muharram 03:03 05:24 13:29 17:48 21:34 00:46
16 Thứ 5 1 Safar 03:04 05:26 13:30 17:47 21:33 00:41
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:05 05:27 13:30 17:47 21:32 00:36
18 Thứ 7 3 Safar 03:05 05:28 13:30 17:47 21:31 00:32
19 CN 4 Safar 03:06 05:29 13:30 17:46 21:30 00:27
20 Thứ 2 5 Safar 03:06 05:31 13:30 17:46 21:29 00:23
21 Thứ 3 6 Safar 01:52 05:32 13:30 17:46 21:28 00:19
22 Thứ 4 7 Safar 02:02 05:33 13:30 17:45 21:27 00:15
23 Thứ 5 8 Safar 02:11 05:35 13:30 17:45 21:25 00:11
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:18 05:36 13:30 17:44 21:24 00:08
25 Thứ 7 10 Safar 02:24 05:37 13:30 17:44 21:23 00:04
26 CN 11 Safar 02:29 05:39 13:30 17:43 21:21 00:00
27 Thứ 2 12 Safar 02:35 05:40 13:30 17:43 21:20 23:57
28 Thứ 3 13 Safar 02:40 05:42 13:30 17:42 21:18 23:53
29 Thứ 4 14 Safar 02:44 05:43 13:30 17:42 21:17 23:50
30 Thứ 5 15 Safar 02:49 05:44 13:30 17:41 21:15 23:46
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:53 05:46 13:30 17:40 21:14 23:43

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Gasterfeld vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/hessen/gasterfeld/calendar.ics