Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Hesse

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hungen

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hungen, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:00 05:17 13:28 17:48 21:40 23:45
2 Thứ 5 16 Muharram 03:00 05:18 13:28 17:48 21:39 23:45
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:00 05:18 13:29 17:48 21:39 01:15
4 Thứ 7 18 Muharram 03:01 05:19 13:29 17:48 21:39 01:08
5 CN 19 Muharram 03:01 05:20 13:29 17:48 21:38 01:03
6 Thứ 2 20 Muharram 03:02 05:21 13:29 17:48 21:38 00:58
7 Thứ 3 21 Muharram 03:02 05:21 13:29 17:48 21:37 00:53
8 Thứ 4 22 Muharram 03:03 05:22 13:29 17:48 21:37 00:49
9 Thứ 5 23 Muharram 03:03 05:23 13:30 17:48 21:36 00:45
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:04 05:24 13:30 17:48 21:35 00:42
11 Thứ 7 25 Muharram 03:04 05:25 13:30 17:48 21:35 00:38
12 CN 26 Muharram 03:05 05:26 13:30 17:48 21:34 00:34
13 Thứ 2 27 Muharram 03:05 05:27 13:30 17:47 21:33 00:31
14 Thứ 3 28 Muharram 03:06 05:28 13:30 17:47 21:32 00:27
15 Thứ 4 29 Muharram 03:06 05:30 13:30 17:47 21:31 00:24
16 Thứ 5 1 Safar 01:51 05:31 13:30 17:47 21:30 00:21
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:00 05:32 13:31 17:46 21:29 00:17
18 Thứ 7 3 Safar 02:08 05:33 13:31 17:46 21:28 00:14
19 CN 4 Safar 02:15 05:34 13:31 17:46 21:27 00:11
20 Thứ 2 5 Safar 02:20 05:35 13:31 17:45 21:26 00:08
21 Thứ 3 6 Safar 02:26 05:37 13:31 17:45 21:25 00:04
22 Thứ 4 7 Safar 02:31 05:38 13:31 17:45 21:24 00:01
23 Thứ 5 8 Safar 02:35 05:39 13:31 17:44 21:23 23:58
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:40 05:41 13:31 17:44 21:21 23:55
25 Thứ 7 10 Safar 02:44 05:42 13:31 17:43 21:20 23:52
26 CN 11 Safar 02:48 05:43 13:31 17:43 21:19 23:49
27 Thứ 2 12 Safar 02:52 05:45 13:31 17:42 21:17 23:45
28 Thứ 3 13 Safar 02:56 05:46 13:31 17:42 21:16 23:42
29 Thứ 4 14 Safar 03:00 05:47 13:31 17:41 21:14 23:39
30 Thứ 5 15 Safar 03:04 05:49 13:31 17:41 21:13 23:36
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:07 05:50 13:31 17:40 21:11 23:33

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Hungen vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/hessen/hungen/calendar.ics