Germany · Hessen
📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Wetzlar
Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Berlin.
⚠ Đang hiển thị Liên đoàn Hồi giáo Thế giới — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định
Thay đổi phương pháp tính
Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Germany là Đức — Tùy chỉnh.
- Jafari — Ithna Ashari
- Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi
- Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
- Liên đoàn Hồi giáo Thế giới
- Umm al-Qura, Makkah
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập
- Tùy chỉnh
- Đại học Tehran — Viện Địa vật lý
- Bộ Tôn giáo Algérie
- Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế)
- Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF)
- Hệ thống Thông tin Hisab Rukyat Indonesia
- Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ
- Đức — Tùy chỉnh
- Nga — Tùy chỉnh
- Bộ Awqaf Kuwait
- Bộ Tôn giáo Tunisia
- Giờ Cầu nguyện Thống nhất London
- Majlis Ugama Islam Singapura (MUIS)
- World Islamic Mission (Oslo)
- Ủy ban Quan sát Trăng Toàn cầu
- Bộ Awqaf Jordan
- Jabatan Kemajuan Islam Malaysia (JAKIM)
- Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia
- Bộ Habous và Sự vụ Hồi giáo Maroc
- Dubai (thử nghiệm theo Aladhan)
- Cộng đồng Hồi giáo Lisbon
- Qatar (Bộ Awqaf)
| Ngày | Fajr | Mặt trời mọc | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 03:39 | 06:01 | 13:23 | 17:24 | 20:45 | 22:57 |
| 2 | 03:36 | 06:00 | 13:23 | 17:25 | 20:47 | 22:59 |
| 3 | 03:33 | 05:58 | 13:23 | 17:26 | 20:48 | 23:02 |
| 4 | 03:29 | 05:56 | 13:23 | 17:26 | 20:50 | 23:05 |
| 5 | 03:26 | 05:54 | 13:23 | 17:27 | 20:51 | 23:08 |
| 6 | 03:22 | 05:53 | 13:23 | 17:28 | 20:53 | 23:11 |
| 7 | 03:19 | 05:51 | 13:23 | 17:28 | 20:54 | 23:14 |
| 8 | 03:16 | 05:49 | 13:23 | 17:29 | 20:56 | 23:17 |
| 9 | 03:12 | 05:48 | 13:22 | 17:29 | 20:57 | 23:20 |
| 10 | 03:09 | 05:46 | 13:22 | 17:30 | 20:59 | 23:23 |
| 11 | 03:05 | 05:44 | 13:22 | 17:31 | 21:00 | 23:26 |
| 12 | 03:01 | 05:43 | 13:22 | 17:31 | 21:02 | 23:29 |
| 13 | 02:58 | 05:41 | 13:22 | 17:32 | 21:03 | 23:32 |
| 14 | 02:54 | 05:40 | 13:22 | 17:32 | 21:05 | 23:36 |
| 15 | 02:50 | 05:38 | 13:22 | 17:33 | 21:06 | 23:39 |
| 16 | 02:46 | 05:37 | 13:22 | 17:33 | 21:08 | 23:42 |
| 17 | 02:42 | 05:36 | 13:22 | 17:34 | 21:09 | 23:46 |
| 18 | 02:38 | 05:34 | 13:22 | 17:35 | 21:11 | 23:49 |
| 19 | 02:34 | 05:33 | 13:22 | 17:35 | 21:12 | 23:53 |
| 20 | 02:29 | 05:32 | 13:23 | 17:36 | 21:13 | 23:56 |
| 21 | 02:25 | 05:30 | 13:23 | 17:36 | 21:15 | 00:00 |
| 22 | 02:20 | 05:29 | 13:23 | 17:37 | 21:16 | 00:04 |
| 23 | 02:15 | 05:28 | 13:23 | 17:37 | 21:17 | 00:07 |
| 24 | 02:09 | 05:27 | 13:23 | 17:38 | 21:19 | 00:11 |
| 25 | 02:03 | 05:26 | 13:23 | 17:38 | 21:20 | 00:15 |
| 26 | 01:56 | 05:25 | 13:23 | 17:39 | 21:21 | 00:19 |
| 27 | 01:47 | 05:24 | 13:23 | 17:39 | 21:22 | 00:24 |
| 28 | 01:32 | 05:23 | 13:23 | 17:40 | 21:24 | 00:28 |
| 29 | 02:59 | 05:22 | 13:23 | 17:40 | 21:25 | 00:33 |
| 30 | 02:59 | 05:21 | 13:23 | 17:41 | 21:26 | 00:37 |
| 31 | 02:58 | 05:20 | 13:24 | 17:41 | 21:27 | 00:42 |
📆 📆 Đăng ký lịch này
Thêm giờ cầu nguyện Wetzlar vào ứng dụng lịch của bạn:
webcal://esalah.com/prayer-times/germany/hessen/wetzlar/calendar.ics