Đi tới nội dung chính
29 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Saxony

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Arras

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Arras, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:42 04:58 13:12 17:33 21:27 23:31
2 Thứ 5 16 Muharram 02:43 04:58 13:12 17:33 21:26 23:31
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:43 04:59 13:13 17:33 21:26 23:31
4 Thứ 7 18 Muharram 02:44 05:00 13:13 17:33 21:26 23:31
5 CN 19 Muharram 02:44 05:01 13:13 17:33 21:25 23:30
6 Thứ 2 20 Muharram 02:44 05:02 13:13 17:33 21:25 23:30
7 Thứ 3 21 Muharram 02:45 05:02 13:13 17:33 21:24 23:30
8 Thứ 4 22 Muharram 02:45 05:03 13:13 17:33 21:24 23:30
9 Thứ 5 23 Muharram 02:46 05:04 13:14 17:33 21:23 01:01
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:46 05:05 13:14 17:33 21:22 00:51
11 Thứ 7 25 Muharram 02:47 05:06 13:14 17:33 21:21 00:44
12 CN 26 Muharram 02:47 05:07 13:14 17:33 21:21 00:38
13 Thứ 2 27 Muharram 02:48 05:08 13:14 17:32 21:20 00:32
14 Thứ 3 28 Muharram 02:48 05:10 13:14 17:32 21:19 00:27
15 Thứ 4 29 Muharram 02:49 05:11 13:14 17:32 21:18 00:23
16 Thứ 5 1 Safar 02:49 05:12 13:14 17:32 21:17 00:19
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:50 05:13 13:15 17:31 21:16 00:14
18 Thứ 7 3 Safar 02:50 05:14 13:15 17:31 21:15 00:10
19 CN 4 Safar 01:27 05:16 13:15 17:31 21:14 00:06
20 Thứ 2 5 Safar 01:41 05:17 13:15 17:30 21:13 00:03
21 Thứ 3 6 Safar 01:50 05:18 13:15 17:30 21:12 23:59
22 Thứ 4 7 Safar 01:58 05:19 13:15 17:30 21:10 23:55
23 Thứ 5 8 Safar 02:04 05:21 13:15 17:29 21:09 23:52
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:10 05:22 13:15 17:29 21:08 23:48
25 Thứ 7 10 Safar 02:15 05:23 13:15 17:28 21:07 23:45
26 CN 11 Safar 02:20 05:25 13:15 17:28 21:05 23:41
27 Thứ 2 12 Safar 02:25 05:26 13:15 17:27 21:04 23:38
28 Thứ 3 13 Safar 02:30 05:28 13:15 17:27 21:02 23:34
29 Thứ 4 14 Safar 02:34 05:29 13:15 17:26 21:01 23:31
30 Thứ 5 15 Safar 02:38 05:30 13:15 17:26 20:59 23:28
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:42 05:32 13:15 17:25 20:58 23:24

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Arras vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/sachsen/arras/calendar.ics