Đi tới nội dung chính
29 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Saxony

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Thomaswalde

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Liên đoàn Hồi giáo Thế giới — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Thomaswalde, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:35 04:49 13:05 17:27 21:21 23:28
2 Thứ 5 16 Muharram 02:35 04:50 13:05 17:27 21:21 23:28
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:36 04:51 13:06 17:27 21:21 23:28
4 Thứ 7 18 Muharram 02:36 04:51 13:06 17:27 21:20 23:28
5 CN 19 Muharram 02:36 04:52 13:06 17:27 21:20 23:28
6 Thứ 2 20 Muharram 02:37 04:53 13:06 17:27 21:19 23:28
7 Thứ 3 21 Muharram 02:37 04:54 13:06 17:27 21:19 23:28
8 Thứ 4 22 Muharram 02:38 04:55 13:06 17:27 21:18 23:27
9 Thứ 5 23 Muharram 02:38 04:56 13:07 17:27 21:17 23:27
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:39 04:57 13:07 17:27 21:17 23:27
11 Thứ 7 25 Muharram 02:39 04:58 13:07 17:26 21:16 23:27
12 CN 26 Muharram 02:40 04:59 13:07 17:26 21:15 23:27
13 Thứ 2 27 Muharram 02:40 05:00 13:07 17:26 21:14 23:26
14 Thứ 3 28 Muharram 02:41 05:01 13:07 17:26 21:13 23:26
15 Thứ 4 29 Muharram 02:41 05:02 13:07 17:26 21:12 00:51
16 Thứ 5 1 Safar 02:42 05:03 13:07 17:25 21:11 00:40
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:42 05:05 13:08 17:25 21:10 00:32
18 Thứ 7 3 Safar 02:43 05:06 13:08 17:25 21:09 00:25
19 CN 4 Safar 02:43 05:07 13:08 17:24 21:08 00:20
20 Thứ 2 5 Safar 02:44 05:08 13:08 17:24 21:07 00:14
21 Thứ 3 6 Safar 01:28 05:10 13:08 17:24 21:06 00:09
22 Thứ 4 7 Safar 01:39 05:11 13:08 17:23 21:05 00:05
23 Thứ 5 8 Safar 01:48 05:12 13:08 17:23 21:03 00:00
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 01:55 05:14 13:08 17:22 21:02 23:56
25 Thứ 7 10 Safar 02:01 05:15 13:08 17:22 21:01 23:52
26 CN 11 Safar 02:07 05:17 13:08 17:21 20:59 23:47
27 Thứ 2 12 Safar 02:12 05:18 13:08 17:21 20:58 23:43
28 Thứ 3 13 Safar 02:17 05:19 13:08 17:20 20:56 23:40
29 Thứ 4 14 Safar 02:22 05:21 13:08 17:20 20:55 23:36
30 Thứ 5 15 Safar 02:26 05:22 13:08 17:19 20:53 23:32
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:31 05:24 13:08 17:18 20:52 23:28

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Thomaswalde vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/sachsen/thomaswalde/calendar.ics