Đi tới nội dung chính
1 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Schleswig-Holstein

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gömnitz

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gömnitz, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:44 04:48 13:21 17:48 21:53 23:47
2 Thứ 5 16 Muharram 02:44 04:49 13:21 17:48 21:53 23:47
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:45 04:50 13:21 17:48 21:52 23:47
4 Thứ 7 18 Muharram 02:45 04:51 13:21 17:48 21:52 23:47
5 CN 19 Muharram 02:46 04:52 13:22 17:48 21:51 23:47
6 Thứ 2 20 Muharram 02:46 04:53 13:22 17:48 21:51 23:47
7 Thứ 3 21 Muharram 02:47 04:54 13:22 17:48 21:50 23:47
8 Thứ 4 22 Muharram 02:47 04:55 13:22 17:48 21:49 23:46
9 Thứ 5 23 Muharram 02:48 04:56 13:22 17:48 21:49 23:46
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:48 04:57 13:22 17:48 21:48 23:46
11 Thứ 7 25 Muharram 02:49 04:58 13:23 17:47 21:47 23:45
12 CN 26 Muharram 02:49 04:59 13:23 17:47 21:46 23:45
13 Thứ 2 27 Muharram 02:50 05:01 13:23 17:47 21:45 23:45
14 Thứ 3 28 Muharram 02:51 05:02 13:23 17:47 21:44 23:44
15 Thứ 4 29 Muharram 02:51 05:03 13:23 17:46 21:43 23:44
16 Thứ 5 1 Safar 02:52 05:05 13:23 17:46 21:42 23:43
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:52 05:06 13:23 17:46 21:40 23:43
18 Thứ 7 3 Safar 02:53 05:07 13:23 17:45 21:39 23:42
19 CN 4 Safar 02:54 05:09 13:23 17:45 21:38 23:42
20 Thứ 2 5 Safar 02:54 05:10 13:23 17:44 21:37 23:41
21 Thứ 3 6 Safar 02:55 05:12 13:23 17:44 21:35 23:41
22 Thứ 4 7 Safar 02:55 05:13 13:24 17:43 21:34 23:40
23 Thứ 5 8 Safar 02:56 05:15 13:24 17:43 21:32 23:40
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:57 05:16 13:24 17:42 21:31 23:39
25 Thứ 7 10 Safar 02:57 05:18 13:24 17:42 21:29 23:38
26 CN 11 Safar 02:58 05:20 13:24 17:41 21:28 23:37
27 Thứ 2 12 Safar 02:59 05:21 13:24 17:41 21:26 01:04
28 Thứ 3 13 Safar 02:59 05:23 13:24 17:40 21:24 00:50
29 Thứ 4 14 Safar 03:00 05:24 13:24 17:39 21:23 00:40
30 Thứ 5 15 Safar 03:01 05:26 13:24 17:39 21:21 00:32
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:01 05:28 13:24 17:38 21:19 00:25

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Gömnitz vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/schleswig-holstein/gomnitz/calendar.ics