Đi tới nội dung chính
7 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Boderitz

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Boderitz, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:05 05:00 13:14 17:35 21:27 23:23
2 Thứ 5 16 Muharram 03:06 05:00 13:14 17:35 21:27 23:22
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:07 05:01 13:14 17:35 21:27 23:21
4 Thứ 7 18 Muharram 03:08 05:02 13:14 17:35 21:26 23:20
5 CN 19 Muharram 03:10 05:03 13:14 17:35 21:26 23:19
6 Thứ 2 20 Muharram 03:11 05:04 13:15 17:35 21:25 23:18
7 Thứ 3 21 Muharram 03:13 05:04 13:15 17:34 21:25 23:17
8 Thứ 4 22 Muharram 03:14 05:05 13:15 17:34 21:24 23:16
9 Thứ 5 23 Muharram 03:16 05:06 13:15 17:34 21:24 23:14
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:17 05:07 13:15 17:34 21:23 23:13
11 Thứ 7 25 Muharram 03:19 05:08 13:15 17:34 21:22 23:11
12 CN 26 Muharram 03:21 05:09 13:15 17:34 21:22 23:10
13 Thứ 2 27 Muharram 03:23 05:10 13:16 17:34 21:21 23:08
14 Thứ 3 28 Muharram 03:25 05:12 13:16 17:33 21:20 23:07
15 Thứ 4 29 Muharram 03:26 05:13 13:16 17:33 21:19 23:05
16 Thứ 5 1 Safar 03:28 05:14 13:16 17:33 21:18 23:03
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:30 05:15 13:16 17:33 21:17 23:02
18 Thứ 7 3 Safar 03:32 05:16 13:16 17:32 21:16 23:00
19 CN 4 Safar 03:34 05:17 13:16 17:32 21:15 22:58
20 Thứ 2 5 Safar 03:36 05:19 13:16 17:32 21:14 22:56
21 Thứ 3 6 Safar 03:38 05:20 13:16 17:31 21:12 22:54
22 Thứ 4 7 Safar 03:41 05:21 13:16 17:31 21:11 22:52
23 Thứ 5 8 Safar 03:43 05:23 13:16 17:30 21:10 22:50
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:45 05:24 13:16 17:30 21:09 22:48
25 Thứ 7 10 Safar 03:47 05:25 13:16 17:30 21:07 22:46
26 CN 11 Safar 03:49 05:27 13:16 17:29 21:06 22:44
27 Thứ 2 12 Safar 03:51 05:28 13:16 17:28 21:05 22:41
28 Thứ 3 13 Safar 03:53 05:29 13:16 17:28 21:03 22:39
29 Thứ 4 14 Safar 03:56 05:31 13:16 17:27 21:02 22:37
30 Thứ 5 15 Safar 03:58 05:32 13:16 17:27 21:00 22:35
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:00 05:34 13:16 17:26 20:59 22:33

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Boderitz vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/boderitz/calendar.ics