Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dobitschen

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dobitschen, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:08 05:01 13:15 17:36 21:29 00:21
2 Thứ 5 16 Muharram 02:10 05:02 13:15 17:36 21:28 00:20
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:12 05:02 13:15 17:36 21:28 00:18
4 Thứ 7 18 Muharram 02:15 05:03 13:15 17:36 21:27 00:16
5 CN 19 Muharram 02:17 05:04 13:15 17:36 21:27 00:14
6 Thứ 2 20 Muharram 02:20 05:05 13:16 17:36 21:27 00:11
7 Thứ 3 21 Muharram 02:22 05:05 13:16 17:36 21:26 00:09
8 Thứ 4 22 Muharram 02:25 05:06 13:16 17:35 21:25 00:07
9 Thứ 5 23 Muharram 02:27 05:07 13:16 17:35 21:25 00:05
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:30 05:08 13:16 17:35 21:24 00:02
11 Thứ 7 25 Muharram 02:33 05:09 13:16 17:35 21:23 00:00
12 CN 26 Muharram 02:36 05:10 13:16 17:35 21:23 23:57
13 Thứ 2 27 Muharram 02:38 05:11 13:17 17:35 21:22 23:55
14 Thứ 3 28 Muharram 02:41 05:13 13:17 17:35 21:21 23:52
15 Thứ 4 29 Muharram 02:44 05:14 13:17 17:34 21:20 23:50
16 Thứ 5 1 Safar 02:47 05:15 13:17 17:34 21:19 23:47
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:50 05:16 13:17 17:34 21:18 23:45
18 Thứ 7 3 Safar 02:52 05:17 13:17 17:33 21:17 23:42
19 CN 4 Safar 02:55 05:19 13:17 17:33 21:16 23:39
20 Thứ 2 5 Safar 02:58 05:20 13:17 17:33 21:15 23:36
21 Thứ 3 6 Safar 03:01 05:21 13:17 17:32 21:14 23:34
22 Thứ 4 7 Safar 03:04 05:22 13:17 17:32 21:12 23:31
23 Thứ 5 8 Safar 03:06 05:24 13:17 17:32 21:11 23:28
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:09 05:25 13:17 17:31 21:10 23:26
25 Thứ 7 10 Safar 03:12 05:26 13:17 17:31 21:08 23:23
26 CN 11 Safar 03:15 05:28 13:17 17:30 21:07 23:20
27 Thứ 2 12 Safar 03:18 05:29 13:17 17:30 21:06 23:17
28 Thứ 3 13 Safar 03:20 05:31 13:17 17:29 21:04 23:15
29 Thứ 4 14 Safar 03:23 05:32 13:17 17:28 21:03 23:12
30 Thứ 5 15 Safar 03:26 05:33 13:17 17:28 21:01 23:09
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:28 05:35 13:17 17:27 21:00 23:06

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dobitschen vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/dobitschen/calendar.ics