Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Isabellengrün

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Isabellengrün, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:48 05:05 13:17 17:37 21:29 23:34
2 Thứ 5 16 Muharram 02:49 05:06 13:17 17:37 21:28 23:34
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:49 05:07 13:17 17:37 21:28 23:34
4 Thứ 7 18 Muharram 02:49 05:07 13:18 17:37 21:28 01:02
5 CN 19 Muharram 02:50 05:08 13:18 17:37 21:27 00:55
6 Thứ 2 20 Muharram 02:50 05:09 13:18 17:37 21:27 00:50
7 Thứ 3 21 Muharram 02:51 05:10 13:18 17:37 21:26 00:45
8 Thứ 4 22 Muharram 02:51 05:11 13:18 17:37 21:26 00:41
9 Thứ 5 23 Muharram 02:52 05:12 13:18 17:37 21:25 00:36
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:52 05:13 13:18 17:37 21:24 00:32
11 Thứ 7 25 Muharram 02:53 05:14 13:19 17:37 21:24 00:29
12 CN 26 Muharram 02:53 05:15 13:19 17:36 21:23 00:25
13 Thứ 2 27 Muharram 02:54 05:16 13:19 17:36 21:22 00:21
14 Thứ 3 28 Muharram 02:54 05:17 13:19 17:36 21:21 00:18
15 Thứ 4 29 Muharram 02:55 05:18 13:19 17:36 21:20 00:14
16 Thứ 5 1 Safar 01:34 05:19 13:19 17:36 21:19 00:11
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 01:46 05:20 13:19 17:35 21:18 00:07
18 Thứ 7 3 Safar 01:54 05:21 13:19 17:35 21:17 00:04
19 CN 4 Safar 02:01 05:23 13:19 17:35 21:16 00:01
20 Thứ 2 5 Safar 02:07 05:24 13:20 17:34 21:15 23:57
21 Thứ 3 6 Safar 02:13 05:25 13:20 17:34 21:14 23:54
22 Thứ 4 7 Safar 02:18 05:26 13:20 17:34 21:13 23:51
23 Thứ 5 8 Safar 02:23 05:28 13:20 17:33 21:12 23:48
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:27 05:29 13:20 17:33 21:10 23:45
25 Thứ 7 10 Safar 02:32 05:30 13:20 17:32 21:09 23:41
26 CN 11 Safar 02:36 05:32 13:20 17:32 21:08 23:38
27 Thứ 2 12 Safar 02:40 05:33 13:20 17:31 21:06 23:35
28 Thứ 3 13 Safar 02:44 05:34 13:20 17:31 21:05 23:32
29 Thứ 4 14 Safar 02:48 05:36 13:20 17:30 21:03 23:29
30 Thứ 5 15 Safar 02:52 05:37 13:20 17:29 21:02 23:26
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:55 05:39 13:20 17:29 21:00 23:23

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Isabellengrün vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/isabellengrun/calendar.ics