Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Langenbuch

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Langenbuch, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:47 05:04 13:16 17:36 21:28 23:34
2 Thứ 5 16 Muharram 02:48 05:05 13:16 17:36 21:28 23:34
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:48 05:06 13:17 17:36 21:27 23:33
4 Thứ 7 18 Muharram 02:49 05:07 13:17 17:36 21:27 01:05
5 CN 19 Muharram 02:49 05:07 13:17 17:36 21:27 00:57
6 Thứ 2 20 Muharram 02:50 05:08 13:17 17:36 21:26 00:51
7 Thứ 3 21 Muharram 02:50 05:09 13:17 17:36 21:26 00:46
8 Thứ 4 22 Muharram 02:50 05:10 13:17 17:36 21:25 00:41
9 Thứ 5 23 Muharram 02:51 05:11 13:18 17:36 21:24 00:37
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:51 05:12 13:18 17:36 21:24 00:33
11 Thứ 7 25 Muharram 02:52 05:13 13:18 17:36 21:23 00:29
12 CN 26 Muharram 02:52 05:14 13:18 17:36 21:22 00:25
13 Thứ 2 27 Muharram 02:53 05:15 13:18 17:36 21:21 00:21
14 Thứ 3 28 Muharram 02:53 05:16 13:18 17:35 21:21 00:18
15 Thứ 4 29 Muharram 02:54 05:17 13:18 17:35 21:20 00:14
16 Thứ 5 1 Safar 01:29 05:18 13:18 17:35 21:19 00:11
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 01:43 05:19 13:19 17:35 21:18 00:07
18 Thứ 7 3 Safar 01:52 05:21 13:19 17:34 21:17 00:04
19 CN 4 Safar 01:59 05:22 13:19 17:34 21:16 00:01
20 Thứ 2 5 Safar 02:05 05:23 13:19 17:34 21:15 23:57
21 Thứ 3 6 Safar 02:11 05:24 13:19 17:33 21:13 23:54
22 Thứ 4 7 Safar 02:16 05:26 13:19 17:33 21:12 23:51
23 Thứ 5 8 Safar 02:21 05:27 13:19 17:32 21:11 23:48
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:26 05:28 13:19 17:32 21:10 23:44
25 Thứ 7 10 Safar 02:30 05:30 13:19 17:32 21:08 23:41
26 CN 11 Safar 02:35 05:31 13:19 17:31 21:07 23:38
27 Thứ 2 12 Safar 02:39 05:32 13:19 17:30 21:06 23:35
28 Thứ 3 13 Safar 02:43 05:34 13:19 17:30 21:04 23:32
29 Thứ 4 14 Safar 02:47 05:35 13:19 17:29 21:03 23:29
30 Thứ 5 15 Safar 02:50 05:36 13:19 17:29 21:01 23:25
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:54 05:38 13:19 17:28 21:00 23:22

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Langenbuch vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/langenbuch/calendar.ics