Đi tới nội dung chính
24 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Đức · Thuringen

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sambach

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Berlin.

⚠ Đang hiển thị Liên đoàn Hồi giáo Thế giới — không phải mặc định của địa điểm này Đức — Tùy chỉnh. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Đức là Đức — Tùy chỉnh.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sambach, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Berlin.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:49 05:08 13:16 17:35 21:24 23:35
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:49 05:08 13:16 17:36 21:25 23:36
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:49 05:07 13:16 17:36 21:26 23:37
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:48 05:06 13:17 17:37 21:27 23:37
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:48 05:06 13:17 17:37 21:28 23:38
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:48 05:05 13:17 17:37 21:29 23:38
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:48 05:05 13:17 17:38 21:30 23:39
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:48 05:04 13:17 17:38 21:31 23:39
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:48 05:04 13:18 17:39 21:31 23:40
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:48 05:03 13:18 17:39 21:32 23:40
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:48 05:03 13:18 17:39 21:33 23:40
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:48 05:03 13:18 17:40 21:34 23:41
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:48 05:02 13:18 17:40 21:34 23:41
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:48 05:02 13:19 17:40 21:35 23:42
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:48 05:02 13:19 17:41 21:35 23:42
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:48 05:02 13:19 17:41 21:36 23:42
17 Thứ 4 1 Muharram 02:48 05:02 13:19 17:41 21:36 23:43
18 Thứ 5 2 Muharram 02:48 05:02 13:19 17:42 21:37 23:43
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:49 05:02 13:20 17:42 21:37 23:43
20 Thứ 7 4 Muharram 02:49 05:02 13:20 17:42 21:37 23:43
21 CN 5 Muharram 02:49 05:02 13:20 17:42 21:38 23:44
22 Thứ 2 6 Muharram 02:49 05:03 13:20 17:42 21:38 23:44
23 Thứ 3 7 Muharram 02:49 05:03 13:20 17:43 21:38 23:44
24 Thứ 4 8 Muharram 02:50 05:03 13:21 17:43 21:38 23:44
25 Thứ 5 9 Muharram 02:50 05:04 13:21 17:43 21:38 23:44
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:50 05:04 13:21 17:43 21:38 23:45
27 Thứ 7 11 Muharram 02:51 05:04 13:21 17:43 21:38 23:45
28 CN 12 Muharram 02:51 05:05 13:22 17:43 21:38 23:45
29 Thứ 2 13 Muharram 02:51 05:06 13:22 17:44 21:38 23:45
30 Thứ 3 14 Muharram 02:52 05:06 13:22 17:44 21:38 23:45

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sambach vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/germany/thuringen/sambach/calendar.ics