Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Argolis

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Báfi

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Skopje.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Báfi, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:31 05:10 12:31 16:24 20:11 21:16
2 Thứ 5 16 Muharram 03:32 05:10 12:31 16:24 20:11 21:16
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:33 05:10 12:31 16:25 20:11 21:16
4 Thứ 7 18 Muharram 03:33 05:11 12:32 16:25 20:11 21:15
5 CN 19 Muharram 03:34 05:11 12:32 16:25 20:11 21:15
6 Thứ 2 20 Muharram 03:35 05:12 12:32 16:25 20:11 21:15
7 Thứ 3 21 Muharram 03:35 05:13 12:32 16:25 20:10 21:14
8 Thứ 4 22 Muharram 03:36 05:13 12:32 16:25 20:10 21:14
9 Thứ 5 23 Muharram 03:37 05:14 12:32 16:25 20:10 21:14
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:38 05:14 12:33 16:25 20:09 21:13
11 Thứ 7 25 Muharram 03:39 05:15 12:33 16:25 20:09 21:12
12 CN 26 Muharram 03:40 05:16 12:33 16:25 20:08 21:12
13 Thứ 2 27 Muharram 03:41 05:16 12:33 16:25 20:08 21:11
14 Thứ 3 28 Muharram 03:42 05:17 12:33 16:26 20:08 21:11
15 Thứ 4 29 Muharram 03:43 05:18 12:33 16:26 20:07 21:10
16 Thứ 5 1 Safar 03:44 05:18 12:33 16:26 20:07 21:09
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:45 05:19 12:33 16:26 20:06 21:08
18 Thứ 7 3 Safar 03:46 05:20 12:33 16:26 20:05 21:08
19 CN 4 Safar 03:47 05:21 12:34 16:25 20:05 21:07
20 Thứ 2 5 Safar 03:48 05:21 12:34 16:25 20:04 21:06
21 Thứ 3 6 Safar 03:49 05:22 12:34 16:25 20:03 21:05
22 Thứ 4 7 Safar 03:50 05:23 12:34 16:25 20:03 21:04
23 Thứ 5 8 Safar 03:51 05:24 12:34 16:25 20:02 21:03
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:52 05:24 12:34 16:25 20:01 21:02
25 Thứ 7 10 Safar 03:53 05:25 12:34 16:25 20:00 21:01
26 CN 11 Safar 03:54 05:26 12:34 16:25 19:59 21:00
27 Thứ 2 12 Safar 03:55 05:27 12:34 16:25 19:59 20:59
28 Thứ 3 13 Safar 03:57 05:28 12:34 16:24 19:58 20:58
29 Thứ 4 14 Safar 03:58 05:28 12:34 16:24 19:57 20:57
30 Thứ 5 15 Safar 03:59 05:29 12:34 16:24 19:56 20:56
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:00 05:30 12:34 16:24 19:55 20:54

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Báfi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/argolis/bafi/calendar.ics