Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Argolis

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Rozaíika

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Skopje.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Rozaíika, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:17 05:10 12:31 16:24 19:52 21:37
2 Thứ 5 16 Muharram 03:18 05:11 12:31 16:24 19:52 21:37
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:19 05:11 12:32 16:24 19:52 21:37
4 Thứ 7 18 Muharram 03:19 05:12 12:32 16:24 19:52 21:36
5 CN 19 Muharram 03:20 05:12 12:32 16:25 19:52 21:36
6 Thứ 2 20 Muharram 03:21 05:13 12:32 16:25 19:51 21:36
7 Thứ 3 21 Muharram 03:22 05:13 12:32 16:25 19:51 21:35
8 Thứ 4 22 Muharram 03:23 05:14 12:32 16:25 19:51 21:35
9 Thứ 5 23 Muharram 03:24 05:15 12:33 16:25 19:51 21:34
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:24 05:15 12:33 16:25 19:50 21:34
11 Thứ 7 25 Muharram 03:25 05:16 12:33 16:25 19:50 21:33
12 CN 26 Muharram 03:26 05:16 12:33 16:25 19:50 21:32
13 Thứ 2 27 Muharram 03:27 05:17 12:33 16:25 19:49 21:32
14 Thứ 3 28 Muharram 03:28 05:18 12:33 16:25 19:49 21:31
15 Thứ 4 29 Muharram 03:29 05:18 12:33 16:25 19:48 21:30
16 Thứ 5 1 Safar 03:30 05:19 12:33 16:25 19:48 21:29
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:32 05:20 12:34 16:25 19:47 21:28
18 Thứ 7 3 Safar 03:33 05:21 12:34 16:25 19:47 21:27
19 CN 4 Safar 03:34 05:21 12:34 16:25 19:46 21:27
20 Thứ 2 5 Safar 03:35 05:22 12:34 16:25 19:45 21:26
21 Thứ 3 6 Safar 03:36 05:23 12:34 16:25 19:45 21:25
22 Thứ 4 7 Safar 03:37 05:24 12:34 16:25 19:44 21:24
23 Thứ 5 8 Safar 03:38 05:24 12:34 16:25 19:43 21:22
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:40 05:25 12:34 16:25 19:43 21:21
25 Thứ 7 10 Safar 03:41 05:26 12:34 16:25 19:42 21:20
26 CN 11 Safar 03:42 05:27 12:34 16:25 19:41 21:19
27 Thứ 2 12 Safar 03:43 05:27 12:34 16:24 19:40 21:18
28 Thứ 3 13 Safar 03:44 05:28 12:34 16:24 19:40 21:17
29 Thứ 4 14 Safar 03:46 05:29 12:34 16:24 19:39 21:16
30 Thứ 5 15 Safar 03:47 05:30 12:34 16:24 19:38 21:14
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:48 05:31 12:34 16:24 19:37 21:13

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Rozaíika vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/argolis/rozaiika/calendar.ics