Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Arta

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Andreás

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Skopje.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Andreás, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:13 05:13 12:40 16:37 20:07 21:58
2 Thứ 5 16 Muharram 03:14 05:13 12:40 16:37 20:06 21:58
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:14 05:14 12:40 16:37 20:06 21:57
4 Thứ 7 18 Muharram 03:15 05:14 12:40 16:37 20:06 21:57
5 CN 19 Muharram 03:16 05:15 12:40 16:37 20:06 21:56
6 Thứ 2 20 Muharram 03:17 05:15 12:40 16:37 20:06 21:56
7 Thứ 3 21 Muharram 03:18 05:16 12:41 16:37 20:05 21:55
8 Thứ 4 22 Muharram 03:19 05:16 12:41 16:37 20:05 21:55
9 Thứ 5 23 Muharram 03:20 05:17 12:41 16:38 20:05 21:54
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:21 05:18 12:41 16:38 20:04 21:53
11 Thứ 7 25 Muharram 03:22 05:18 12:41 16:38 20:04 21:53
12 CN 26 Muharram 03:23 05:19 12:41 16:38 20:04 21:52
13 Thứ 2 27 Muharram 03:24 05:20 12:41 16:38 20:03 21:51
14 Thứ 3 28 Muharram 03:25 05:20 12:42 16:38 20:03 21:50
15 Thứ 4 29 Muharram 03:26 05:21 12:42 16:38 20:02 21:49
16 Thứ 5 1 Safar 03:27 05:22 12:42 16:38 20:02 21:48
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:28 05:23 12:42 16:38 20:01 21:48
18 Thứ 7 3 Safar 03:30 05:23 12:42 16:38 20:01 21:47
19 CN 4 Safar 03:31 05:24 12:42 16:37 20:00 21:45
20 Thứ 2 5 Safar 03:32 05:25 12:42 16:37 19:59 21:44
21 Thứ 3 6 Safar 03:33 05:26 12:42 16:37 19:58 21:43
22 Thứ 4 7 Safar 03:35 05:27 12:42 16:37 19:58 21:42
23 Thứ 5 8 Safar 03:36 05:28 12:42 16:37 19:57 21:41
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:37 05:28 12:42 16:37 19:56 21:40
25 Thứ 7 10 Safar 03:39 05:29 12:42 16:37 19:55 21:38
26 CN 11 Safar 03:40 05:30 12:42 16:36 19:55 21:37
27 Thứ 2 12 Safar 03:41 05:31 12:42 16:36 19:54 21:36
28 Thứ 3 13 Safar 03:43 05:32 12:42 16:36 19:53 21:35
29 Thứ 4 14 Safar 03:44 05:33 12:42 16:36 19:52 21:33
30 Thứ 5 15 Safar 03:46 05:34 12:42 16:36 19:51 21:32
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:47 05:34 12:42 16:35 19:50 21:30

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Andreás vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/arta/andreas/calendar.ics