Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Evros

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Vrisiká

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Skopje.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Vrisiká, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:36 04:45 12:18 16:20 19:52 21:51
2 Thứ 5 16 Muharram 02:37 04:45 12:19 16:20 19:52 21:51
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:38 04:46 12:19 16:20 19:52 21:50
4 Thứ 7 18 Muharram 02:39 04:46 12:19 16:20 19:52 21:50
5 CN 19 Muharram 02:40 04:47 12:19 16:20 19:51 21:49
6 Thứ 2 20 Muharram 02:41 04:48 12:19 16:20 19:51 21:49
7 Thứ 3 21 Muharram 02:42 04:48 12:20 16:20 19:51 21:48
8 Thứ 4 22 Muharram 02:43 04:49 12:20 16:21 19:51 21:47
9 Thứ 5 23 Muharram 02:44 04:50 12:20 16:21 19:50 21:47
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:45 04:50 12:20 16:21 19:50 21:46
11 Thứ 7 25 Muharram 02:46 04:51 12:20 16:21 19:49 21:45
12 CN 26 Muharram 02:48 04:52 12:20 16:21 19:49 21:44
13 Thứ 2 27 Muharram 02:49 04:52 12:20 16:21 19:48 21:43
14 Thứ 3 28 Muharram 02:50 04:53 12:21 16:21 19:48 21:42
15 Thứ 4 29 Muharram 02:51 04:54 12:21 16:21 19:47 21:41
16 Thứ 5 1 Safar 02:53 04:55 12:21 16:20 19:47 21:40
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:54 04:56 12:21 16:20 19:46 21:39
18 Thứ 7 3 Safar 02:55 04:56 12:21 16:20 19:45 21:38
19 CN 4 Safar 02:57 04:57 12:21 16:20 19:45 21:37
20 Thứ 2 5 Safar 02:58 04:58 12:21 16:20 19:44 21:35
21 Thứ 3 6 Safar 03:00 04:59 12:21 16:20 19:43 21:34
22 Thứ 4 7 Safar 03:01 05:00 12:21 16:20 19:42 21:33
23 Thứ 5 8 Safar 03:03 05:01 12:21 16:19 19:42 21:31
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:04 05:02 12:21 16:19 19:41 21:30
25 Thứ 7 10 Safar 03:06 05:03 12:21 16:19 19:40 21:29
26 CN 11 Safar 03:07 05:04 12:21 16:19 19:39 21:27
27 Thứ 2 12 Safar 03:09 05:04 12:21 16:19 19:38 21:26
28 Thứ 3 13 Safar 03:10 05:05 12:21 16:18 19:37 21:24
29 Thứ 4 14 Safar 03:12 05:06 12:21 16:18 19:36 21:23
30 Thứ 5 15 Safar 03:13 05:07 12:21 16:18 19:35 21:21
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:15 05:08 12:21 16:17 19:34 21:20

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Vrisiká vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/evros/vrisika/calendar.ics