Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Evvoia

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Agdhínes

Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Europe/Skopje.

⚠ Đang hiển thị Cộng đồng Hồi giáo Lisbon — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Agdhínes, Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:06 05:05 12:31 16:27 19:59 21:16
2 Thứ 5 16 Muharram 03:07 05:05 12:31 16:27 19:59 21:16
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:08 05:06 12:31 16:27 19:59 21:16
4 Thứ 7 18 Muharram 03:09 05:06 12:31 16:27 19:59 21:16
5 CN 19 Muharram 03:09 05:07 12:31 16:27 19:59 21:16
6 Thứ 2 20 Muharram 03:10 05:07 12:32 16:28 19:59 21:16
7 Thứ 3 21 Muharram 03:11 05:08 12:32 16:28 19:58 21:15
8 Thứ 4 22 Muharram 03:12 05:09 12:32 16:28 19:58 21:15
9 Thứ 5 23 Muharram 03:13 05:09 12:32 16:28 19:58 21:15
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:14 05:10 12:32 16:28 19:57 21:14
11 Thứ 7 25 Muharram 03:15 05:11 12:32 16:28 19:57 21:14
12 CN 26 Muharram 03:16 05:11 12:32 16:28 19:57 21:14
13 Thứ 2 27 Muharram 03:17 05:12 12:33 16:28 19:56 21:13
14 Thứ 3 28 Muharram 03:18 05:13 12:33 16:28 19:56 21:13
15 Thứ 4 29 Muharram 03:19 05:13 12:33 16:28 19:55 21:12
16 Thứ 5 1 Safar 03:21 05:14 12:33 16:28 19:55 21:12
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:22 05:15 12:33 16:28 19:54 21:11
18 Thứ 7 3 Safar 03:23 05:16 12:33 16:28 19:53 21:10
19 CN 4 Safar 03:24 05:16 12:33 16:28 19:53 21:10
20 Thứ 2 5 Safar 03:25 05:17 12:33 16:28 19:52 21:09
21 Thứ 3 6 Safar 03:27 05:18 12:33 16:28 19:52 21:09
22 Thứ 4 7 Safar 03:28 05:19 12:33 16:27 19:51 21:08
23 Thứ 5 8 Safar 03:29 05:20 12:33 16:27 19:50 21:07
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:31 05:20 12:33 16:27 19:49 21:06
25 Thứ 7 10 Safar 03:32 05:21 12:33 16:27 19:48 21:05
26 CN 11 Safar 03:33 05:22 12:33 16:27 19:48 21:05
27 Thứ 2 12 Safar 03:34 05:23 12:33 16:27 19:47 21:04
28 Thứ 3 13 Safar 03:36 05:24 12:33 16:26 19:46 21:03
29 Thứ 4 14 Safar 03:37 05:25 12:33 16:26 19:45 21:02
30 Thứ 5 15 Safar 03:38 05:26 12:33 16:26 19:44 21:01
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:40 05:26 12:33 16:26 19:43 21:00

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Agdhínes vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/evvoia/agdhines/calendar.ics