Đi tới nội dung chính
4 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Fthiotis

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Proérna

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Skopje.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Proérna, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:13 05:07 12:29 16:25 20:13 21:16
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:12 05:06 12:29 16:25 20:14 21:17
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:12 05:06 12:29 16:25 20:15 21:18
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:11 05:06 12:29 16:26 20:15 21:19
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:10 05:05 12:29 16:26 20:16 21:20
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:10 05:05 12:30 16:26 20:17 21:21
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:09 05:05 12:30 16:26 20:17 21:21
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:09 05:05 12:30 16:27 20:18 21:22
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:08 05:04 12:30 16:27 20:18 21:23
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:08 05:04 12:30 16:27 20:19 21:24
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:08 05:04 12:31 16:27 20:20 21:24
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:07 05:04 12:31 16:28 20:20 21:25
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:07 05:04 12:31 16:28 20:21 21:25
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:07 05:04 12:31 16:28 20:21 21:26
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:07 05:04 12:31 16:28 20:21 21:26
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:07 05:04 12:32 16:29 20:22 21:27
17 Thứ 4 1 Muharram 03:07 05:04 12:32 16:29 20:22 21:27
18 Thứ 5 2 Muharram 03:07 05:04 12:32 16:29 20:23 21:28
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:07 05:04 12:32 16:29 20:23 21:28
20 Thứ 7 4 Muharram 03:07 05:05 12:32 16:30 20:23 21:28
21 CN 5 Muharram 03:07 05:05 12:33 16:30 20:23 21:29
22 Thứ 2 6 Muharram 03:07 05:05 12:33 16:30 20:24 21:29
23 Thứ 3 7 Muharram 03:08 05:05 12:33 16:30 20:24 21:29
24 Thứ 4 8 Muharram 03:08 05:06 12:33 16:30 20:24 21:29
25 Thứ 5 9 Muharram 03:08 05:06 12:34 16:31 20:24 21:29
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:09 05:06 12:34 16:31 20:24 21:29
27 Thứ 7 11 Muharram 03:09 05:06 12:34 16:31 20:24 21:29
28 CN 12 Muharram 03:10 05:07 12:34 16:31 20:24 21:29
29 Thứ 2 13 Muharram 03:10 05:07 12:34 16:31 20:24 21:29
30 Thứ 3 14 Muharram 03:11 05:08 12:35 16:31 20:24 21:29

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Proérna vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/fthiotis/proerna/calendar.ics