Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Kavala

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bresatlí

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Skopje.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bresatlí, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:45 04:53 12:26 16:27 19:59 22:07
2 Thứ 5 16 Muharram 02:46 04:53 12:26 16:27 19:59 22:06
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:47 04:54 12:26 16:27 19:59 22:06
4 Thứ 7 18 Muharram 02:48 04:54 12:26 16:27 19:59 22:05
5 CN 19 Muharram 02:49 04:55 12:27 16:27 19:58 22:05
6 Thứ 2 20 Muharram 02:50 04:56 12:27 16:28 19:58 22:04
7 Thứ 3 21 Muharram 02:51 04:56 12:27 16:28 19:58 22:03
8 Thứ 4 22 Muharram 02:52 04:57 12:27 16:28 19:57 22:03
9 Thứ 5 23 Muharram 02:53 04:58 12:27 16:28 19:57 22:02
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:54 04:58 12:27 16:28 19:57 22:01
11 Thứ 7 25 Muharram 02:55 04:59 12:28 16:28 19:56 22:00
12 CN 26 Muharram 02:56 05:00 12:28 16:28 19:56 21:59
13 Thứ 2 27 Muharram 02:58 05:00 12:28 16:28 19:55 21:58
14 Thứ 3 28 Muharram 02:59 05:01 12:28 16:28 19:55 21:57
15 Thứ 4 29 Muharram 03:00 05:02 12:28 16:28 19:54 21:56
16 Thứ 5 1 Safar 03:01 05:03 12:28 16:28 19:54 21:55
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:03 05:04 12:28 16:27 19:53 21:54
18 Thứ 7 3 Safar 03:04 05:04 12:28 16:27 19:52 21:53
19 CN 4 Safar 03:06 05:05 12:28 16:27 19:52 21:51
20 Thứ 2 5 Safar 03:07 05:06 12:29 16:27 19:51 21:50
21 Thứ 3 6 Safar 03:08 05:07 12:29 16:27 19:50 21:49
22 Thứ 4 7 Safar 03:10 05:08 12:29 16:27 19:49 21:47
23 Thứ 5 8 Safar 03:11 05:09 12:29 16:27 19:49 21:46
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:13 05:10 12:29 16:26 19:48 21:45
25 Thứ 7 10 Safar 03:14 05:11 12:29 16:26 19:47 21:43
26 CN 11 Safar 03:16 05:12 12:29 16:26 19:46 21:42
27 Thứ 2 12 Safar 03:17 05:12 12:29 16:26 19:45 21:40
28 Thứ 3 13 Safar 03:19 05:13 12:29 16:25 19:44 21:39
29 Thứ 4 14 Safar 03:20 05:14 12:29 16:25 19:43 21:37
30 Thứ 5 15 Safar 03:22 05:15 12:29 16:25 19:42 21:35
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:23 05:16 12:29 16:24 19:41 21:34

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bresatlí vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/kavala/bresatli/calendar.ics