Đi tới nội dung chính
29 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Kavala

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Daütlú

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Skopje.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Daütlú, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:49 04:53 12:26 16:26 20:22 21:30
2 Thứ 5 16 Muharram 02:50 04:53 12:26 16:26 20:22 21:30
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:50 04:54 12:26 16:27 20:21 21:30
4 Thứ 7 18 Muharram 02:51 04:54 12:26 16:27 20:21 21:29
5 CN 19 Muharram 02:52 04:55 12:26 16:27 20:21 21:29
6 Thứ 2 20 Muharram 02:53 04:56 12:26 16:27 20:21 21:28
7 Thứ 3 21 Muharram 02:54 04:56 12:27 16:27 20:20 21:28
8 Thứ 4 22 Muharram 02:55 04:57 12:27 16:27 20:20 21:27
9 Thứ 5 23 Muharram 02:56 04:58 12:27 16:27 20:19 21:27
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:57 04:58 12:27 16:27 20:19 21:26
11 Thứ 7 25 Muharram 02:58 04:59 12:27 16:27 20:19 21:25
12 CN 26 Muharram 03:00 05:00 12:27 16:27 20:18 21:25
13 Thứ 2 27 Muharram 03:01 05:00 12:27 16:27 20:18 21:24
14 Thứ 3 28 Muharram 03:02 05:01 12:28 16:27 20:17 21:23
15 Thứ 4 29 Muharram 03:03 05:02 12:28 16:27 20:16 21:22
16 Thứ 5 1 Safar 03:05 05:03 12:28 16:27 20:16 21:21
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:06 05:04 12:28 16:27 20:15 21:20
18 Thứ 7 3 Safar 03:07 05:04 12:28 16:27 20:14 21:19
19 CN 4 Safar 03:09 05:05 12:28 16:27 20:14 21:18
20 Thứ 2 5 Safar 03:10 05:06 12:28 16:26 20:13 21:17
21 Thứ 3 6 Safar 03:11 05:07 12:28 16:26 20:12 21:16
22 Thứ 4 7 Safar 03:13 05:08 12:28 16:26 20:11 21:15
23 Thứ 5 8 Safar 03:14 05:09 12:28 16:26 20:10 21:14
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:16 05:10 12:28 16:26 20:09 21:13
25 Thứ 7 10 Safar 03:17 05:11 12:28 16:26 20:08 21:11
26 CN 11 Safar 03:19 05:11 12:28 16:25 20:07 21:10
27 Thứ 2 12 Safar 03:20 05:12 12:28 16:25 20:06 21:09
28 Thứ 3 13 Safar 03:22 05:13 12:28 16:25 20:05 21:08
29 Thứ 4 14 Safar 03:23 05:14 12:28 16:25 20:04 21:06
30 Thứ 5 15 Safar 03:25 05:15 12:28 16:24 20:03 21:05
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:26 05:16 12:28 16:24 20:02 21:03

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Daütlú vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/kavala/dautlu/calendar.ics