Skip to main content
19 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Greece · Kavala

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Mirodháton

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Skopje.

⚠ Đang hiển thị Đức — Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Greece là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Mirodháton, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 03:33 05:19 12:17 16:09 19:16 20:51
2 03:32 05:18 12:17 16:09 19:17 20:53
3 03:30 05:16 12:17 16:09 19:18 20:54
4 03:28 05:15 12:17 16:10 19:19 20:56
5 03:26 05:14 12:17 16:10 19:20 20:57
6 03:24 05:13 12:17 16:10 19:21 20:59
7 03:23 05:11 12:17 16:10 19:22 21:00
8 03:21 05:10 12:17 16:11 19:23 21:02
9 03:19 05:09 12:17 16:11 19:24 21:03
10 03:18 05:08 12:17 16:11 19:25 21:05
11 03:16 05:07 12:17 16:12 19:26 21:06
12 03:14 05:06 12:17 16:12 19:27 21:08
13 03:13 05:05 12:17 16:12 19:28 21:09
14 03:11 05:04 12:17 16:12 19:29 21:11
15 03:10 05:03 12:17 16:13 19:30 21:12
16 03:08 05:02 12:17 16:13 19:31 21:14
17 03:07 05:01 12:17 16:13 19:32 21:15
18 03:05 05:00 12:17 16:14 19:33 21:17
19 03:04 04:59 12:17 16:14 19:34 21:18
20 03:02 04:58 12:17 16:14 19:35 21:19
21 03:01 04:58 12:17 16:14 19:36 21:21
22 03:00 04:57 12:17 16:15 19:37 21:22
23 02:58 04:56 12:17 16:15 19:38 21:24
24 02:57 04:55 12:17 16:15 19:39 21:25
25 02:56 04:55 12:17 16:16 19:40 21:26
26 02:55 04:54 12:17 16:16 19:41 21:28
27 02:53 04:53 12:17 16:16 19:41 21:29
28 02:52 04:53 12:18 16:16 19:42 21:30
29 02:51 04:52 12:18 16:17 19:43 21:31
30 02:50 04:52 12:18 16:17 19:44 21:33
31 02:49 04:51 12:18 16:17 19:45 21:34

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mirodháton vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/kavala/mirodhaton/calendar.ics