Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Kefallinia

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Markátes

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Skopje.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Markátes, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:53 05:04 12:29 16:25 19:54 21:06
2 Thứ 5 16 Muharram 03:53 05:05 12:30 16:25 19:54 21:06
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:54 05:05 12:30 16:25 19:54 21:06
4 Thứ 7 18 Muharram 03:55 05:06 12:30 16:26 19:54 21:05
5 CN 19 Muharram 03:55 05:07 12:30 16:26 19:54 21:05
6 Thứ 2 20 Muharram 03:56 05:07 12:30 16:26 19:54 21:05
7 Thứ 3 21 Muharram 03:57 05:08 12:31 16:26 19:53 21:04
8 Thứ 4 22 Muharram 03:57 05:08 12:31 16:26 19:53 21:04
9 Thứ 5 23 Muharram 03:58 05:09 12:31 16:26 19:53 21:04
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:59 05:10 12:31 16:26 19:52 21:03
11 Thứ 7 25 Muharram 04:00 05:10 12:31 16:26 19:52 21:03
12 CN 26 Muharram 04:01 05:11 12:31 16:26 19:52 21:02
13 Thứ 2 27 Muharram 04:01 05:12 12:31 16:26 19:51 21:01
14 Thứ 3 28 Muharram 04:02 05:12 12:32 16:26 19:51 21:01
15 Thứ 4 29 Muharram 04:03 05:13 12:32 16:26 19:50 21:00
16 Thứ 5 1 Safar 04:04 05:14 12:32 16:26 19:50 20:59
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:05 05:14 12:32 16:26 19:49 20:58
18 Thứ 7 3 Safar 04:06 05:15 12:32 16:26 19:49 20:58
19 CN 4 Safar 04:07 05:16 12:32 16:26 19:48 20:57
20 Thứ 2 5 Safar 04:08 05:17 12:32 16:26 19:47 20:56
21 Thứ 3 6 Safar 04:09 05:18 12:32 16:26 19:47 20:55
22 Thứ 4 7 Safar 04:10 05:18 12:32 16:26 19:46 20:54
23 Thứ 5 8 Safar 04:11 05:19 12:32 16:26 19:45 20:53
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:12 05:20 12:32 16:26 19:44 20:52
25 Thứ 7 10 Safar 04:13 05:21 12:32 16:25 19:44 20:51
26 CN 11 Safar 04:14 05:22 12:32 16:25 19:43 20:50
27 Thứ 2 12 Safar 04:15 05:22 12:32 16:25 19:42 20:49
28 Thứ 3 13 Safar 04:16 05:23 12:32 16:25 19:41 20:48
29 Thứ 4 14 Safar 04:18 05:24 12:32 16:25 19:40 20:47
30 Thứ 5 15 Safar 04:19 05:25 12:32 16:24 19:39 20:46
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:20 05:26 12:32 16:24 19:38 20:44

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Markátes vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/kefallinia/markates/calendar.ics