Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Kefallinia

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sofáta

Phương pháp: Nga — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Skopje.

⚠ Đang hiển thị Nga — Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sofáta, Phương pháp: Nga — Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:38 05:18 12:41 16:36 20:04 21:37
2 Thứ 5 16 Muharram 03:38 05:18 12:41 16:36 20:04 21:37
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:39 05:19 12:41 16:36 20:04 21:36
4 Thứ 7 18 Muharram 03:40 05:19 12:42 16:36 20:04 21:36
5 CN 19 Muharram 03:41 05:20 12:42 16:36 20:04 21:36
6 Thứ 2 20 Muharram 03:41 05:20 12:42 16:36 20:04 21:35
7 Thứ 3 21 Muharram 03:42 05:21 12:42 16:36 20:03 21:35
8 Thứ 4 22 Muharram 03:43 05:21 12:42 16:37 20:03 21:34
9 Thứ 5 23 Muharram 03:44 05:22 12:42 16:37 20:03 21:34
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:45 05:23 12:43 16:37 20:03 21:33
11 Thứ 7 25 Muharram 03:46 05:23 12:43 16:37 20:02 21:33
12 CN 26 Muharram 03:46 05:24 12:43 16:37 20:02 21:32
13 Thứ 2 27 Muharram 03:47 05:25 12:43 16:37 20:01 21:31
14 Thứ 3 28 Muharram 03:48 05:25 12:43 16:37 20:01 21:31
15 Thứ 4 29 Muharram 03:49 05:26 12:43 16:37 20:00 21:30
16 Thứ 5 1 Safar 03:50 05:27 12:43 16:37 20:00 21:29
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:51 05:27 12:43 16:37 19:59 21:28
18 Thứ 7 3 Safar 03:53 05:28 12:44 16:37 19:59 21:27
19 CN 4 Safar 03:54 05:29 12:44 16:37 19:58 21:27
20 Thứ 2 5 Safar 03:55 05:30 12:44 16:37 19:58 21:26
21 Thứ 3 6 Safar 03:56 05:30 12:44 16:37 19:57 21:25
22 Thứ 4 7 Safar 03:57 05:31 12:44 16:37 19:56 21:24
23 Thứ 5 8 Safar 03:58 05:32 12:44 16:36 19:55 21:23
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:59 05:33 12:44 16:36 19:55 21:22
25 Thứ 7 10 Safar 04:00 05:34 12:44 16:36 19:54 21:20
26 CN 11 Safar 04:02 05:35 12:44 16:36 19:53 21:19
27 Thứ 2 12 Safar 04:03 05:35 12:44 16:36 19:52 21:18
28 Thứ 3 13 Safar 04:04 05:36 12:44 16:36 19:51 21:17
29 Thứ 4 14 Safar 04:05 05:37 12:44 16:35 19:51 21:16
30 Thứ 5 15 Safar 04:06 05:38 12:44 16:35 19:50 21:15
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:08 05:39 12:44 16:35 19:49 21:13

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sofáta vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/kefallinia/sofata/calendar.ics