Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Khios

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gridiá

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Skopje.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gridiá, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:00 04:56 12:19 16:14 19:43 21:31
2 Thứ 5 16 Muharram 03:01 04:56 12:20 16:14 19:43 21:30
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:02 04:57 12:20 16:14 19:43 21:30
4 Thứ 7 18 Muharram 03:02 04:57 12:20 16:14 19:43 21:30
5 CN 19 Muharram 03:03 04:58 12:20 16:15 19:42 21:29
6 Thứ 2 20 Muharram 03:04 04:58 12:20 16:15 19:42 21:29
7 Thứ 3 21 Muharram 03:05 04:59 12:20 16:15 19:42 21:28
8 Thứ 4 22 Muharram 03:06 05:00 12:21 16:15 19:42 21:28
9 Thứ 5 23 Muharram 03:07 05:00 12:21 16:15 19:41 21:27
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:08 05:01 12:21 16:15 19:41 21:27
11 Thứ 7 25 Muharram 03:09 05:02 12:21 16:15 19:41 21:26
12 CN 26 Muharram 03:10 05:02 12:21 16:15 19:40 21:25
13 Thứ 2 27 Muharram 03:11 05:03 12:21 16:15 19:40 21:24
14 Thứ 3 28 Muharram 03:12 05:04 12:21 16:15 19:39 21:24
15 Thứ 4 29 Muharram 03:13 05:04 12:22 16:15 19:39 21:23
16 Thứ 5 1 Safar 03:14 05:05 12:22 16:15 19:38 21:22
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:15 05:06 12:22 16:15 19:38 21:21
18 Thứ 7 3 Safar 03:16 05:06 12:22 16:15 19:37 21:20
19 CN 4 Safar 03:17 05:07 12:22 16:15 19:37 21:19
20 Thứ 2 5 Safar 03:18 05:08 12:22 16:15 19:36 21:18
21 Thứ 3 6 Safar 03:20 05:09 12:22 16:15 19:35 21:17
22 Thứ 4 7 Safar 03:21 05:10 12:22 16:15 19:35 21:16
23 Thứ 5 8 Safar 03:22 05:10 12:22 16:15 19:34 21:15
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:23 05:11 12:22 16:15 19:33 21:14
25 Thứ 7 10 Safar 03:25 05:12 12:22 16:15 19:32 21:13
26 CN 11 Safar 03:26 05:13 12:22 16:14 19:32 21:11
27 Thứ 2 12 Safar 03:27 05:14 12:22 16:14 19:31 21:10
28 Thứ 3 13 Safar 03:28 05:14 12:22 16:14 19:30 21:09
29 Thứ 4 14 Safar 03:30 05:15 12:22 16:14 19:29 21:08
30 Thứ 5 15 Safar 03:31 05:16 12:22 16:14 19:28 21:06
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:32 05:17 12:22 16:13 19:27 21:05

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Gridiá vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/khios/gridia/calendar.ics