Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Khios

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Limtá

Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Europe/Skopje.

⚠ Đang hiển thị Dubai (thử nghiệm theo Aladhan) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Limtá, Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:58 04:56 12:20 16:15 19:44 21:43
2 Thứ 5 16 Muharram 02:58 04:56 12:20 16:15 19:44 21:42
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:59 04:57 12:20 16:16 19:44 21:42
4 Thứ 7 18 Muharram 03:00 04:57 12:21 16:16 19:44 21:42
5 CN 19 Muharram 03:01 04:58 12:21 16:16 19:44 21:41
6 Thứ 2 20 Muharram 03:01 04:58 12:21 16:16 19:44 21:41
7 Thứ 3 21 Muharram 03:02 04:59 12:21 16:16 19:43 21:40
8 Thứ 4 22 Muharram 03:03 05:00 12:21 16:16 19:43 21:40
9 Thứ 5 23 Muharram 03:04 05:00 12:22 16:16 19:43 21:39
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:05 05:01 12:22 16:16 19:42 21:38
11 Thứ 7 25 Muharram 03:06 05:01 12:22 16:16 19:42 21:37
12 CN 26 Muharram 03:07 05:02 12:22 16:16 19:42 21:37
13 Thứ 2 27 Muharram 03:08 05:03 12:22 16:16 19:41 21:36
14 Thứ 3 28 Muharram 03:09 05:04 12:22 16:16 19:41 21:35
15 Thứ 4 29 Muharram 03:10 05:04 12:22 16:16 19:40 21:34
16 Thứ 5 1 Safar 03:11 05:05 12:22 16:16 19:40 21:33
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:13 05:06 12:22 16:16 19:39 21:32
18 Thứ 7 3 Safar 03:14 05:06 12:23 16:16 19:39 21:31
19 CN 4 Safar 03:15 05:07 12:23 16:16 19:38 21:30
20 Thứ 2 5 Safar 03:16 05:08 12:23 16:16 19:37 21:29
21 Thứ 3 6 Safar 03:17 05:09 12:23 16:16 19:37 21:28
22 Thứ 4 7 Safar 03:19 05:10 12:23 16:16 19:36 21:27
23 Thứ 5 8 Safar 03:20 05:10 12:23 16:16 19:35 21:26
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:21 05:11 12:23 16:16 19:35 21:25
25 Thứ 7 10 Safar 03:22 05:12 12:23 16:16 19:34 21:23
26 CN 11 Safar 03:24 05:13 12:23 16:16 19:33 21:22
27 Thứ 2 12 Safar 03:25 05:14 12:23 16:15 19:32 21:21
28 Thứ 3 13 Safar 03:26 05:15 12:23 16:15 19:31 21:19
29 Thứ 4 14 Safar 03:28 05:15 12:23 16:15 19:30 21:18
30 Thứ 5 15 Safar 03:29 05:16 12:23 16:15 19:29 21:17
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:30 05:17 12:23 16:14 19:28 21:15

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Limtá vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/khios/limta/calendar.ics