Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Lakonia

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Áyios Athanásios

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Skopje.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Áyios Athanásios, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:47 05:16 12:34 16:25 19:53 21:21
2 Thứ 5 16 Muharram 03:48 05:16 12:35 16:25 19:53 21:21
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:48 05:17 12:35 16:26 19:53 21:21
4 Thứ 7 18 Muharram 03:49 05:17 12:35 16:26 19:53 21:21
5 CN 19 Muharram 03:50 05:18 12:35 16:26 19:52 21:20
6 Thứ 2 20 Muharram 03:50 05:18 12:35 16:26 19:52 21:20
7 Thứ 3 21 Muharram 03:51 05:19 12:35 16:26 19:52 21:20
8 Thứ 4 22 Muharram 03:52 05:19 12:36 16:26 19:52 21:19
9 Thứ 5 23 Muharram 03:53 05:20 12:36 16:26 19:51 21:19
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:53 05:21 12:36 16:26 19:51 21:18
11 Thứ 7 25 Muharram 03:54 05:21 12:36 16:27 19:51 21:18
12 CN 26 Muharram 03:55 05:22 12:36 16:27 19:50 21:17
13 Thứ 2 27 Muharram 03:56 05:22 12:36 16:27 19:50 21:17
14 Thứ 3 28 Muharram 03:57 05:23 12:36 16:27 19:50 21:16
15 Thứ 4 29 Muharram 03:58 05:24 12:36 16:27 19:49 21:15
16 Thứ 5 1 Safar 03:59 05:24 12:37 16:27 19:49 21:15
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:00 05:25 12:37 16:27 19:48 21:14
18 Thứ 7 3 Safar 04:00 05:26 12:37 16:27 19:48 21:13
19 CN 4 Safar 04:01 05:27 12:37 16:27 19:47 21:12
20 Thứ 2 5 Safar 04:02 05:27 12:37 16:27 19:47 21:11
21 Thứ 3 6 Safar 04:03 05:28 12:37 16:27 19:46 21:10
22 Thứ 4 7 Safar 04:04 05:29 12:37 16:27 19:45 21:10
23 Thứ 5 8 Safar 04:05 05:29 12:37 16:27 19:45 21:09
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:06 05:30 12:37 16:27 19:44 21:08
25 Thứ 7 10 Safar 04:08 05:31 12:37 16:26 19:43 21:07
26 CN 11 Safar 04:09 05:32 12:37 16:26 19:42 21:06
27 Thứ 2 12 Safar 04:10 05:33 12:37 16:26 19:42 21:05
28 Thứ 3 13 Safar 04:11 05:33 12:37 16:26 19:41 21:03
29 Thứ 4 14 Safar 04:12 05:34 12:37 16:26 19:40 21:02
30 Thứ 5 15 Safar 04:13 05:35 12:37 16:26 19:39 21:01
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:14 05:36 12:37 16:25 19:38 21:00

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Áyios Athanásios vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/lakonia/ayios-athanasios/calendar.ics