Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Lakonia

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Oítilon

Phương pháp: Bộ Tôn giáo Tunisia. Múi giờ: Europe/Skopje.

⚠ Đang hiển thị Bộ Tôn giáo Tunisia — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Oítilon, Phương pháp: Bộ Tôn giáo Tunisia. Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:24 05:15 12:34 16:26 19:53 21:44
2 Thứ 5 16 Muharram 03:25 05:16 12:34 16:26 19:53 21:44
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:26 05:16 12:35 16:26 19:53 21:44
4 Thứ 7 18 Muharram 03:26 05:17 12:35 16:26 19:53 21:43
5 CN 19 Muharram 03:27 05:17 12:35 16:26 19:53 21:43
6 Thứ 2 20 Muharram 03:28 05:18 12:35 16:26 19:53 21:43
7 Thứ 3 21 Muharram 03:29 05:18 12:35 16:26 19:52 21:42
8 Thứ 4 22 Muharram 03:29 05:19 12:36 16:27 19:52 21:42
9 Thứ 5 23 Muharram 03:30 05:19 12:36 16:27 19:52 21:41
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:31 05:20 12:36 16:27 19:52 21:41
11 Thứ 7 25 Muharram 03:32 05:21 12:36 16:27 19:51 21:40
12 CN 26 Muharram 03:33 05:21 12:36 16:27 19:51 21:39
13 Thứ 2 27 Muharram 03:34 05:22 12:36 16:27 19:51 21:39
14 Thứ 3 28 Muharram 03:35 05:23 12:36 16:27 19:50 21:38
15 Thứ 4 29 Muharram 03:36 05:23 12:36 16:27 19:50 21:37
16 Thứ 5 1 Safar 03:37 05:24 12:37 16:27 19:49 21:36
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:38 05:25 12:37 16:27 19:49 21:35
18 Thứ 7 3 Safar 03:39 05:25 12:37 16:27 19:48 21:34
19 CN 4 Safar 03:40 05:26 12:37 16:27 19:48 21:34
20 Thứ 2 5 Safar 03:41 05:27 12:37 16:27 19:47 21:33
21 Thứ 3 6 Safar 03:42 05:27 12:37 16:27 19:46 21:32
22 Thứ 4 7 Safar 03:43 05:28 12:37 16:27 19:46 21:31
23 Thứ 5 8 Safar 03:44 05:29 12:37 16:27 19:45 21:29
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:46 05:30 12:37 16:27 19:44 21:28
25 Thứ 7 10 Safar 03:47 05:31 12:37 16:27 19:44 21:27
26 CN 11 Safar 03:48 05:31 12:37 16:27 19:43 21:26
27 Thứ 2 12 Safar 03:49 05:32 12:37 16:26 19:42 21:25
28 Thứ 3 13 Safar 03:50 05:33 12:37 16:26 19:41 21:24
29 Thứ 4 14 Safar 03:51 05:34 12:37 16:26 19:40 21:22
30 Thứ 5 15 Safar 03:53 05:34 12:37 16:26 19:39 21:21
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:54 05:35 12:37 16:26 19:39 21:20

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Oítilon vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/lakonia/oitilon/calendar.ics