Đi tới nội dung chính
17 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Larisa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Dinóbasi

Phương pháp: Bộ Awqaf Kuwait. Múi giờ: Europe/Skopje.

⚠ Đang hiển thị Bộ Awqaf Kuwait — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Dinóbasi, Phương pháp: Bộ Awqaf Kuwait. Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:10 05:06 12:28 16:24 19:50 21:42
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:09 05:06 12:28 16:24 19:51 21:43
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:09 05:05 12:28 16:24 19:51 21:44
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:08 05:05 12:28 16:25 19:52 21:45
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:07 05:05 12:29 16:25 19:53 21:46
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:07 05:04 12:29 16:25 19:53 21:47
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:06 05:04 12:29 16:25 19:54 21:48
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:06 05:04 12:29 16:26 19:54 21:49
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:05 05:04 12:29 16:26 19:55 21:49
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:05 05:04 12:30 16:26 19:56 21:50
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:04 05:03 12:30 16:27 19:56 21:51
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:04 05:03 12:30 16:27 19:57 21:52
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:04 05:03 12:30 16:27 19:57 21:52
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:04 05:03 12:30 16:27 19:57 21:53
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:04 05:03 12:31 16:27 19:58 21:53
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:04 05:03 12:31 16:28 19:58 21:54
17 Thứ 4 1 Muharram 03:03 05:03 12:31 16:28 19:59 21:54
18 Thứ 5 2 Muharram 03:04 05:04 12:31 16:28 19:59 21:55
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:04 05:04 12:31 16:28 19:59 21:55
20 Thứ 7 4 Muharram 03:04 05:04 12:32 16:29 20:00 21:55
21 CN 5 Muharram 03:04 05:04 12:32 16:29 20:00 21:56
22 Thứ 2 6 Muharram 03:04 05:04 12:32 16:29 20:00 21:56
23 Thứ 3 7 Muharram 03:04 05:05 12:32 16:29 20:00 21:56
24 Thứ 4 8 Muharram 03:05 05:05 12:33 16:30 20:00 21:56
25 Thứ 5 9 Muharram 03:05 05:05 12:33 16:30 20:00 21:56
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:05 05:05 12:33 16:30 20:01 21:56
27 Thứ 7 11 Muharram 03:06 05:06 12:33 16:30 20:01 21:56
28 CN 12 Muharram 03:06 05:06 12:33 16:30 20:01 21:56
29 Thứ 2 13 Muharram 03:07 05:07 12:34 16:30 20:01 21:56
30 Thứ 3 14 Muharram 03:08 05:07 12:34 16:31 20:01 21:56

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dinóbasi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/larisa/dinobasi/calendar.ics