Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Lasithi

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lápithos

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Skopje.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Lápithos, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:21 05:06 12:20 16:08 19:55 20:54
2 Thứ 5 16 Muharram 03:22 05:06 12:20 16:08 19:55 20:54
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:22 05:06 12:20 16:08 19:55 20:53
4 Thứ 7 18 Muharram 03:23 05:07 12:21 16:08 19:55 20:53
5 CN 19 Muharram 03:24 05:07 12:21 16:08 19:55 20:53
6 Thứ 2 20 Muharram 03:24 05:08 12:21 16:09 19:55 20:53
7 Thứ 3 21 Muharram 03:25 05:08 12:21 16:09 19:54 20:52
8 Thứ 4 22 Muharram 03:26 05:09 12:21 16:09 19:54 20:52
9 Thứ 5 23 Muharram 03:27 05:10 12:21 16:09 19:54 20:51
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:27 05:10 12:22 16:09 19:54 20:51
11 Thứ 7 25 Muharram 03:28 05:11 12:22 16:09 19:53 20:51
12 CN 26 Muharram 03:29 05:11 12:22 16:09 19:53 20:50
13 Thứ 2 27 Muharram 03:30 05:12 12:22 16:09 19:53 20:50
14 Thứ 3 28 Muharram 03:31 05:13 12:22 16:09 19:52 20:49
15 Thứ 4 29 Muharram 03:32 05:13 12:22 16:09 19:52 20:48
16 Thứ 5 1 Safar 03:33 05:14 12:22 16:10 19:51 20:48
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:34 05:14 12:22 16:10 19:51 20:47
18 Thứ 7 3 Safar 03:35 05:15 12:22 16:10 19:50 20:46
19 CN 4 Safar 03:36 05:16 12:23 16:10 19:50 20:46
20 Thứ 2 5 Safar 03:37 05:16 12:23 16:10 19:49 20:45
21 Thứ 3 6 Safar 03:38 05:17 12:23 16:10 19:48 20:44
22 Thứ 4 7 Safar 03:39 05:18 12:23 16:10 19:48 20:43
23 Thứ 5 8 Safar 03:40 05:19 12:23 16:10 19:47 20:42
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:41 05:19 12:23 16:09 19:46 20:41
25 Thứ 7 10 Safar 03:42 05:20 12:23 16:09 19:46 20:41
26 CN 11 Safar 03:43 05:21 12:23 16:09 19:45 20:40
27 Thứ 2 12 Safar 03:44 05:21 12:23 16:09 19:44 20:39
28 Thứ 3 13 Safar 03:45 05:22 12:23 16:09 19:43 20:38
29 Thứ 4 14 Safar 03:46 05:23 12:23 16:09 19:42 20:37
30 Thứ 5 15 Safar 03:47 05:24 12:23 16:09 19:41 20:36
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:48 05:24 12:23 16:09 19:41 20:34

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Lápithos vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/lasithi/lapithos/calendar.ics