Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hy Lạp · Messinia

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Rípaina

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Skopje.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hy Lạp là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Rípaina, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Skopje.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:26 05:17 12:37 16:28 19:56 21:40
2 Thứ 5 16 Muharram 03:27 05:18 12:37 16:29 19:56 21:40
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:27 05:18 12:37 16:29 19:56 21:40
4 Thứ 7 18 Muharram 03:28 05:19 12:37 16:29 19:56 21:39
5 CN 19 Muharram 03:29 05:19 12:38 16:29 19:56 21:39
6 Thứ 2 20 Muharram 03:29 05:20 12:38 16:29 19:56 21:39
7 Thứ 3 21 Muharram 03:30 05:20 12:38 16:29 19:55 21:38
8 Thứ 4 22 Muharram 03:31 05:21 12:38 16:29 19:55 21:38
9 Thứ 5 23 Muharram 03:32 05:22 12:38 16:30 19:55 21:37
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:33 05:22 12:38 16:30 19:55 21:37
11 Thứ 7 25 Muharram 03:34 05:23 12:38 16:30 19:54 21:36
12 CN 26 Muharram 03:35 05:23 12:39 16:30 19:54 21:35
13 Thứ 2 27 Muharram 03:36 05:24 12:39 16:30 19:53 21:35
14 Thứ 3 28 Muharram 03:37 05:25 12:39 16:30 19:53 21:34
15 Thứ 4 29 Muharram 03:38 05:25 12:39 16:30 19:53 21:33
16 Thứ 5 1 Safar 03:39 05:26 12:39 16:30 19:52 21:32
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:40 05:27 12:39 16:30 19:52 21:32
18 Thứ 7 3 Safar 03:41 05:27 12:39 16:30 19:51 21:31
19 CN 4 Safar 03:42 05:28 12:39 16:30 19:50 21:30
20 Thứ 2 5 Safar 03:43 05:29 12:39 16:30 19:50 21:29
21 Thứ 3 6 Safar 03:44 05:30 12:39 16:30 19:49 21:28
22 Thứ 4 7 Safar 03:45 05:30 12:39 16:30 19:49 21:27
23 Thứ 5 8 Safar 03:46 05:31 12:40 16:30 19:48 21:26
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:47 05:32 12:40 16:30 19:47 21:25
25 Thứ 7 10 Safar 03:49 05:33 12:40 16:29 19:46 21:24
26 CN 11 Safar 03:50 05:33 12:40 16:29 19:46 21:23
27 Thứ 2 12 Safar 03:51 05:34 12:40 16:29 19:45 21:21
28 Thứ 3 13 Safar 03:52 05:35 12:40 16:29 19:44 21:20
29 Thứ 4 14 Safar 03:53 05:36 12:40 16:29 19:43 21:19
30 Thứ 5 15 Safar 03:55 05:37 12:39 16:29 19:42 21:18
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:56 05:37 12:39 16:28 19:41 21:17

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Rípaina vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/greece/messinia/ripaina/calendar.ics