Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Grenada · Saint David

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Content

Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: America/Grenada.

⚠ Đang hiển thị Cộng đồng Hồi giáo Lisbon — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Grenada là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Content, Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: America/Grenada.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:28 05:46 12:11 15:37 18:38 19:55
2 Thứ 5 16 Muharram 04:28 05:46 12:11 15:37 18:38 19:55
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:28 05:46 12:11 15:37 18:38 19:55
4 Thứ 7 18 Muharram 04:28 05:47 12:11 15:37 18:38 19:55
5 CN 19 Muharram 04:29 05:47 12:11 15:37 18:39 19:56
6 Thứ 2 20 Muharram 04:29 05:47 12:11 15:37 18:39 19:56
7 Thứ 3 21 Muharram 04:29 05:48 12:12 15:37 18:39 19:56
8 Thứ 4 22 Muharram 04:30 05:48 12:12 15:37 18:39 19:56
9 Thứ 5 23 Muharram 04:30 05:48 12:12 15:37 18:39 19:56
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:31 05:48 12:12 15:37 18:39 19:56
11 Thứ 7 25 Muharram 04:31 05:49 12:12 15:37 18:39 19:56
12 CN 26 Muharram 04:31 05:49 12:12 15:37 18:39 19:56
13 Thứ 2 27 Muharram 04:32 05:49 12:12 15:36 18:39 19:56
14 Thứ 3 28 Muharram 04:32 05:49 12:13 15:36 18:39 19:56
15 Thứ 4 29 Muharram 04:32 05:50 12:13 15:36 18:39 19:56
16 Thứ 5 1 Safar 04:33 05:50 12:13 15:36 18:39 19:56
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:33 05:50 12:13 15:36 18:38 19:55
18 Thứ 7 3 Safar 04:33 05:50 12:13 15:36 18:38 19:55
19 CN 4 Safar 04:34 05:51 12:13 15:35 18:38 19:55
20 Thứ 2 5 Safar 04:34 05:51 12:13 15:35 18:38 19:55
21 Thứ 3 6 Safar 04:35 05:51 12:13 15:35 18:38 19:55
22 Thứ 4 7 Safar 04:35 05:51 12:13 15:34 18:38 19:55
23 Thứ 5 8 Safar 04:35 05:52 12:13 15:34 18:38 19:55
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:36 05:52 12:13 15:34 18:38 19:55
25 Thứ 7 10 Safar 04:36 05:52 12:13 15:33 18:37 19:54
26 CN 11 Safar 04:36 05:52 12:13 15:33 18:37 19:54
27 Thứ 2 12 Safar 04:37 05:53 12:13 15:33 18:37 19:54
28 Thứ 3 13 Safar 04:37 05:53 12:13 15:32 18:37 19:54
29 Thứ 4 14 Safar 04:37 05:53 12:13 15:32 18:36 19:53
30 Thứ 5 15 Safar 04:38 05:53 12:13 15:31 18:36 19:53
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:38 05:53 12:13 15:31 18:36 19:53

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Content vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/grenada/saint-david/content/calendar.ics