Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Guatemala · Jutiapa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Arrayanas

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: America/Guatemala.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Guatemala là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Arrayanas, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: America/Guatemala.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:44 05:35 12:04 15:29 18:32 19:24
2 Thứ 5 16 Muharram 04:44 05:35 12:04 15:29 18:32 19:24
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:44 05:35 12:04 15:29 18:33 19:24
4 Thứ 7 18 Muharram 04:44 05:36 12:04 15:29 18:33 19:24
5 CN 19 Muharram 04:45 05:36 12:04 15:29 18:33 19:24
6 Thứ 2 20 Muharram 04:45 05:36 12:04 15:29 18:33 19:24
7 Thứ 3 21 Muharram 04:45 05:37 12:05 15:29 18:33 19:24
8 Thứ 4 22 Muharram 04:46 05:37 12:05 15:29 18:33 19:24
9 Thứ 5 23 Muharram 04:46 05:37 12:05 15:29 18:33 19:24
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:47 05:37 12:05 15:29 18:33 19:24
11 Thứ 7 25 Muharram 04:47 05:38 12:05 15:28 18:33 19:24
12 CN 26 Muharram 04:47 05:38 12:05 15:28 18:33 19:24
13 Thứ 2 27 Muharram 04:48 05:38 12:06 15:28 18:33 19:23
14 Thứ 3 28 Muharram 04:48 05:39 12:06 15:28 18:33 19:23
15 Thứ 4 29 Muharram 04:48 05:39 12:06 15:28 18:33 19:23
16 Thứ 5 1 Safar 04:49 05:39 12:06 15:28 18:32 19:23
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:49 05:39 12:06 15:27 18:32 19:23
18 Thứ 7 3 Safar 04:49 05:40 12:06 15:27 18:32 19:23
19 CN 4 Safar 04:50 05:40 12:06 15:27 18:32 19:22
20 Thứ 2 5 Safar 04:50 05:40 12:06 15:26 18:32 19:22
21 Thứ 3 6 Safar 04:50 05:41 12:06 15:26 18:32 19:22
22 Thứ 4 7 Safar 04:51 05:41 12:06 15:26 18:32 19:22
23 Thứ 5 8 Safar 04:51 05:41 12:06 15:25 18:31 19:21
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:52 05:41 12:06 15:25 18:31 19:21
25 Thứ 7 10 Safar 04:52 05:42 12:06 15:25 18:31 19:21
26 CN 11 Safar 04:52 05:42 12:06 15:24 18:31 19:20
27 Thứ 2 12 Safar 04:53 05:42 12:06 15:24 18:30 19:20
28 Thứ 3 13 Safar 04:53 05:42 12:06 15:23 18:30 19:20
29 Thứ 4 14 Safar 04:53 05:43 12:06 15:23 18:30 19:19
30 Thứ 5 15 Safar 04:54 05:43 12:06 15:22 18:29 19:19
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:54 05:43 12:06 15:21 18:29 19:18

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Arrayanas vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/guatemala/jutiapa/arrayanas/calendar.ics