Đi tới nội dung chính
17 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Guatemala · Quiche

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Caniyá

Phương pháp: Hệ thống Thông tin Hisab Rukyat Indonesia. Múi giờ: America/Guatemala.

⚠ Đang hiển thị Hệ thống Thông tin Hisab Rukyat Indonesia — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Guatemala là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Caniyá, Phương pháp: Hệ thống Thông tin Hisab Rukyat Indonesia. Múi giờ: America/Guatemala.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:03 05:32 12:01 15:24 18:30 19:50
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:03 05:32 12:01 15:24 18:31 19:50
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:03 05:32 12:02 15:25 18:31 19:50
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:03 05:32 12:02 15:25 18:31 19:51
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:03 05:32 12:02 15:25 18:32 19:51
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:03 05:32 12:02 15:26 18:32 19:52
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:03 05:32 12:02 15:26 18:32 19:52
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:03 05:32 12:02 15:27 18:32 19:52
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:03 05:33 12:03 15:27 18:33 19:53
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:03 05:33 12:03 15:27 18:33 19:53
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:03 05:33 12:03 15:28 18:33 19:54
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:03 05:33 12:03 15:28 18:34 19:54
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:03 05:33 12:03 15:28 18:34 19:54
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:03 05:33 12:04 15:29 18:34 19:55
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:03 05:33 12:04 15:29 18:34 19:55
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:03 05:33 12:04 15:29 18:35 19:55
17 Thứ 4 1 Muharram 04:03 05:34 12:04 15:29 18:35 19:55
18 Thứ 5 2 Muharram 04:04 05:34 12:05 15:30 18:35 19:56
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:04 05:34 12:05 15:30 18:36 19:56
20 Thứ 7 4 Muharram 04:04 05:34 12:05 15:30 18:36 19:56
21 CN 5 Muharram 04:04 05:34 12:05 15:30 18:36 19:56
22 Thứ 2 6 Muharram 04:04 05:35 12:05 15:31 18:36 19:57
23 Thứ 3 7 Muharram 04:05 05:35 12:06 15:31 18:36 19:57
24 Thứ 4 8 Muharram 04:05 05:35 12:06 15:31 18:37 19:57
25 Thứ 5 9 Muharram 04:05 05:35 12:06 15:31 18:37 19:57
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:05 05:36 12:06 15:31 18:37 19:57
27 Thứ 7 11 Muharram 04:06 05:36 12:06 15:31 18:37 19:57
28 CN 12 Muharram 04:06 05:36 12:07 15:32 18:37 19:58
29 Thứ 2 13 Muharram 04:06 05:36 12:07 15:32 18:37 19:58
30 Thứ 3 14 Muharram 04:07 05:37 12:07 15:32 18:37 19:58

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Caniyá vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/guatemala/quiche/caniya/calendar.ics