Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Guinea · Faranah Region

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kobala

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Conakry.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Guinea là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kobala, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Conakry.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:08 06:24 12:47 16:14 19:27 20:10
2 Thứ 5 16 Muharram 05:08 06:24 12:48 16:14 19:27 20:10
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:08 06:25 12:48 16:14 19:27 20:10
4 Thứ 7 18 Muharram 05:09 06:25 12:48 16:14 19:27 20:10
5 CN 19 Muharram 05:09 06:25 12:48 16:14 19:27 20:10
6 Thứ 2 20 Muharram 05:09 06:26 12:48 16:14 19:27 20:10
7 Thứ 3 21 Muharram 05:10 06:26 12:48 16:14 19:27 20:10
8 Thứ 4 22 Muharram 05:10 06:26 12:49 16:14 19:27 20:10
9 Thứ 5 23 Muharram 05:10 06:26 12:49 16:14 19:27 20:10
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:11 06:27 12:49 16:14 19:27 20:10
11 Thứ 7 25 Muharram 05:11 06:27 12:49 16:14 19:27 20:10
12 CN 26 Muharram 05:11 06:27 12:49 16:14 19:27 20:10
13 Thứ 2 27 Muharram 05:12 06:27 12:49 16:14 19:27 20:10
14 Thứ 3 28 Muharram 05:12 06:28 12:49 16:14 19:27 20:10
15 Thứ 4 29 Muharram 05:12 06:28 12:50 16:13 19:27 20:10
16 Thứ 5 1 Safar 05:13 06:28 12:50 16:13 19:27 20:10
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:13 06:28 12:50 16:13 19:27 20:10
18 Thứ 7 3 Safar 05:13 06:29 12:50 16:13 19:27 20:09
19 CN 4 Safar 05:14 06:29 12:50 16:13 19:27 20:09
20 Thứ 2 5 Safar 05:14 06:29 12:50 16:12 19:27 20:09
21 Thứ 3 6 Safar 05:14 06:29 12:50 16:12 19:27 20:09
22 Thứ 4 7 Safar 05:15 06:30 12:50 16:12 19:27 20:09
23 Thứ 5 8 Safar 05:15 06:30 12:50 16:12 19:26 20:08
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:15 06:30 12:50 16:11 19:26 20:08
25 Thứ 7 10 Safar 05:16 06:30 12:50 16:11 19:26 20:08
26 CN 11 Safar 05:16 06:30 12:50 16:11 19:26 20:08
27 Thứ 2 12 Safar 05:16 06:31 12:50 16:10 19:26 20:07
28 Thứ 3 13 Safar 05:17 06:31 12:50 16:10 19:25 20:07
29 Thứ 4 14 Safar 05:17 06:31 12:50 16:09 19:25 20:07
30 Thứ 5 15 Safar 05:17 06:31 12:50 16:09 19:25 20:06
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:18 06:31 12:50 16:08 19:24 20:06

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kobala vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/guinea/faranah/kobala/calendar.ics