Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hungary · Fejer

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dávidmajor

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Budapest.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hungary là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dávidmajor, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Budapest.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 01:58 04:52 12:49 17:03 21:14 22:44
2 Thứ 5 16 Muharram 02:00 04:52 12:49 17:03 21:14 22:43
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:01 04:53 12:49 17:03 21:13 22:43
4 Thứ 7 18 Muharram 02:03 04:54 12:49 17:03 21:13 22:42
5 CN 19 Muharram 02:05 04:54 12:50 17:03 21:13 22:41
6 Thứ 2 20 Muharram 02:07 04:55 12:50 17:03 21:12 22:40
7 Thứ 3 21 Muharram 02:09 04:56 12:50 17:03 21:12 22:39
8 Thứ 4 22 Muharram 02:11 04:57 12:50 17:03 21:11 22:38
9 Thứ 5 23 Muharram 02:13 04:57 12:50 17:03 21:11 22:37
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:15 04:58 12:50 17:03 21:10 22:36
11 Thứ 7 25 Muharram 02:17 04:59 12:50 17:03 21:09 22:35
12 CN 26 Muharram 02:19 05:00 12:51 17:03 21:08 22:34
13 Thứ 2 27 Muharram 02:22 05:01 12:51 17:02 21:08 22:32
14 Thứ 3 28 Muharram 02:24 05:02 12:51 17:02 21:07 22:31
15 Thứ 4 29 Muharram 02:26 05:03 12:51 17:02 21:06 22:30
16 Thứ 5 1 Safar 02:29 05:04 12:51 17:02 21:05 22:28
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:31 05:05 12:51 17:02 21:04 22:27
18 Thứ 7 3 Safar 02:33 05:06 12:51 17:01 21:03 22:25
19 CN 4 Safar 02:36 05:07 12:51 17:01 21:02 22:24
20 Thứ 2 5 Safar 02:38 05:08 12:51 17:01 21:01 22:22
21 Thứ 3 6 Safar 02:41 05:09 12:51 17:01 21:00 22:20
22 Thứ 4 7 Safar 02:43 05:10 12:51 17:00 20:59 22:19
23 Thứ 5 8 Safar 02:46 05:12 12:52 17:00 20:58 22:17
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:48 05:13 12:52 17:00 20:56 22:15
25 Thứ 7 10 Safar 02:50 05:14 12:52 16:59 20:55 22:13
26 CN 11 Safar 02:53 05:15 12:52 16:59 20:54 22:11
27 Thứ 2 12 Safar 02:55 05:16 12:52 16:58 20:53 22:10
28 Thứ 3 13 Safar 02:58 05:17 12:52 16:58 20:51 22:08
29 Thứ 4 14 Safar 03:00 05:19 12:52 16:58 20:50 22:06
30 Thứ 5 15 Safar 03:03 05:20 12:51 16:57 20:49 22:04
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:05 05:21 12:51 16:56 20:47 22:02

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dávidmajor vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/hungary/fejer/davidmajor/calendar.ics