Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hungary · Fejer

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Méreymajor

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Budapest.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hungary là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Méreymajor, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Budapest.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:31 04:53 12:49 17:02 21:09 22:42
2 Thứ 5 16 Muharram 02:32 04:53 12:49 17:02 21:09 22:41
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:33 04:54 12:49 17:02 21:08 22:40
4 Thứ 7 18 Muharram 02:34 04:55 12:49 17:03 21:08 22:40
5 CN 19 Muharram 02:35 04:55 12:50 17:03 21:08 22:39
6 Thứ 2 20 Muharram 02:37 04:56 12:50 17:03 21:07 22:38
7 Thứ 3 21 Muharram 02:38 04:57 12:50 17:03 21:07 22:37
8 Thứ 4 22 Muharram 02:40 04:58 12:50 17:03 21:06 22:36
9 Thứ 5 23 Muharram 02:41 04:59 12:50 17:02 21:06 22:35
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:43 04:59 12:50 17:02 21:05 22:34
11 Thứ 7 25 Muharram 02:45 05:00 12:51 17:02 21:04 22:33
12 CN 26 Muharram 02:47 05:01 12:51 17:02 21:04 22:32
13 Thứ 2 27 Muharram 02:48 05:02 12:51 17:02 21:03 22:30
14 Thứ 3 28 Muharram 02:50 05:03 12:51 17:02 21:02 22:29
15 Thứ 4 29 Muharram 02:52 05:04 12:51 17:02 21:01 22:28
16 Thứ 5 1 Safar 02:54 05:05 12:51 17:02 21:00 22:26
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:56 05:06 12:51 17:01 20:59 22:25
18 Thứ 7 3 Safar 02:58 05:07 12:51 17:01 20:59 22:23
19 CN 4 Safar 03:00 05:08 12:51 17:01 20:58 22:22
20 Thứ 2 5 Safar 03:02 05:09 12:52 17:01 20:56 22:20
21 Thứ 3 6 Safar 03:04 05:10 12:52 17:00 20:55 22:19
22 Thứ 4 7 Safar 03:06 05:11 12:52 17:00 20:54 22:17
23 Thứ 5 8 Safar 03:08 05:13 12:52 17:00 20:53 22:15
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:10 05:14 12:52 16:59 20:52 22:13
25 Thứ 7 10 Safar 03:12 05:15 12:52 16:59 20:51 22:12
26 CN 11 Safar 03:14 05:16 12:52 16:59 20:50 22:10
27 Thứ 2 12 Safar 03:16 05:17 12:52 16:58 20:48 22:08
28 Thứ 3 13 Safar 03:18 05:18 12:52 16:58 20:47 22:06
29 Thứ 4 14 Safar 03:20 05:20 12:52 16:57 20:46 22:04
30 Thứ 5 15 Safar 03:22 05:21 12:52 16:57 20:44 22:02
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:24 05:22 12:52 16:56 20:43 22:00

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Méreymajor vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/hungary/fejer/mereymajor/calendar.ics