Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hungary · Fejer

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Óbarok

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Budapest.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hungary là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Óbarok, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Budapest.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 01:52 04:52 12:49 17:03 20:47 23:47
2 Thứ 5 16 Muharram 01:53 04:53 12:50 17:03 20:46 23:46
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 01:55 04:54 12:50 17:04 20:46 23:44
4 Thứ 7 18 Muharram 01:57 04:54 12:50 17:04 20:46 23:43
5 CN 19 Muharram 01:59 04:55 12:50 17:04 20:46 23:41
6 Thứ 2 20 Muharram 02:01 04:56 12:50 17:04 20:45 23:39
7 Thứ 3 21 Muharram 02:03 04:56 12:51 17:04 20:45 23:38
8 Thứ 4 22 Muharram 02:06 04:57 12:51 17:04 20:44 23:36
9 Thứ 5 23 Muharram 02:08 04:58 12:51 17:04 20:44 23:34
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:10 04:59 12:51 17:03 20:43 23:32
11 Thứ 7 25 Muharram 02:13 05:00 12:51 17:03 20:43 23:30
12 CN 26 Muharram 02:15 05:01 12:51 17:03 20:42 23:28
13 Thứ 2 27 Muharram 02:17 05:02 12:51 17:03 20:41 23:26
14 Thứ 3 28 Muharram 02:20 05:03 12:52 17:03 20:40 23:23
15 Thứ 4 29 Muharram 02:22 05:04 12:52 17:03 20:40 23:21
16 Thứ 5 1 Safar 02:25 05:05 12:52 17:03 20:39 23:19
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:27 05:06 12:52 17:02 20:38 23:16
18 Thứ 7 3 Safar 02:30 05:07 12:52 17:02 20:37 23:14
19 CN 4 Safar 02:32 05:08 12:52 17:02 20:36 23:12
20 Thứ 2 5 Safar 02:35 05:09 12:52 17:02 20:35 23:09
21 Thứ 3 6 Safar 02:37 05:10 12:52 17:01 20:34 23:07
22 Thứ 4 7 Safar 02:40 05:11 12:52 17:01 20:33 23:05
23 Thứ 5 8 Safar 02:42 05:12 12:52 17:01 20:32 23:02
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:45 05:13 12:52 17:00 20:31 23:00
25 Thứ 7 10 Safar 02:47 05:14 12:52 17:00 20:30 22:57
26 CN 11 Safar 02:50 05:16 12:52 17:00 20:29 22:55
27 Thứ 2 12 Safar 02:52 05:17 12:52 16:59 20:28 22:52
28 Thứ 3 13 Safar 02:55 05:18 12:52 16:59 20:26 22:50
29 Thứ 4 14 Safar 02:57 05:19 12:52 16:58 20:25 22:47
30 Thứ 5 15 Safar 03:00 05:21 12:52 16:58 20:24 22:45
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:02 05:22 12:52 16:57 20:22 22:42

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Óbarok vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/hungary/fejer/obarok/calendar.ics